Kết quả Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu, 14h00 ngày 26/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 6

  • Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu: Diễn biến chính

  • 35'
    0-0
     Baiyang Liu
     Higor Vidal
  • 47'
    0-0
    Du Zhixuan
  • 60'
    Yi Xianlong
    0-0
  • 67'
    Yifan Wang  
    Yi Xianlong  
    0-0
  • 67'
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil  
    Qeyser Tursun  
    0-0
  • 68'
    0-0
     Pan Kui
     Weizhe Sun
  • 78'
    Li Boxi  
    Nino Noordanus  
    0-0
  • 79'
    0-0
     Zhang Yudong
     Du Zhixuan
  • 79'
    0-0
     Ibraim Keyum
     Xu Yougang
  • 89'
    Rui Tang
    0-0
  • Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu: Đội hình chính và dự bị

  • Wuxi Wugou4-4-2
    13
    Zhu YueQi
    3
    Xiaofan Xie
    26
    Junchen Gou
    5
    Jiahao Lin
    27
    He Wei
    37
    Yi Xianlong
    8
    Qeyser Tursun
    31
    Yunyi Zhou
    6
    Ahmat Tursunjan
    19
    Nino Noordanus
    36
    Rui Tang
    31
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    9
    Lingzi Guo
    17
    Weizhe Sun
    8
    Du Zhixuan
    7
    Tyrone Conraad
    10
    Higor Vidal
    16
    Xu Yougang
    29
    Shan Pengfei
    5
    Niu Ziyi
    6
    Zhao Shuhao
    13
    Li Xuebo
    Shijiazhuang Kungfu4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil
    11Zanhar Beshathan
    23Dong Kaining
    40Elkut Eysajan
    14Hao Kesen
    30Li Boxi
    17Zhixuan Sun
    33Shengbo Wang
    9Yifan Wang
    25Zihao Wang
    24Zijun Zhang
    16Zhou Pinxi
    Ernar Hakimhan 27
    Han Dong 11
    Ibraim Keyum 25
    Baiyang Liu 39
    Yihao Li 33
    Li Yanan 19
    Pan Kui 4
    Yang Yun 36
    Zhang Yudong 28
    Zhao Chenwei 15
    Zheng Zhiyun 18
    Wenhao Zhou 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Li Yinan
    Zhou Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Wuxi Wugou vs Shijiazhuang Kungfu: Số liệu thống kê

  • Wuxi Wugou
    Shijiazhuang Kungfu
  • 11
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 23
    Long pass
    38
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 366
    Số đường chuyền
    265
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 60
    Pha tấn công
    48
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 14
    Clearances
    30
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shenzhen Youth 9 7 0 2 18 9 9 21 T T B T T T
2 Guangzhou Shadow Leopard 9 6 1 2 18 10 8 19 T T T T H B
3 Nantong Zhiyun 9 5 3 1 8 5 3 18 T H T B T H
4 Heilongjiang Lava Spring 9 3 5 1 12 10 2 14 H T T H B H
5 Yanbian Longding 9 3 5 1 11 7 4 14 T H H H H T
6 Guangxi Hengchen Football Club 9 4 2 3 10 7 3 14 B B T T H H
7 Wuxi Wugou 9 3 3 3 13 9 4 12 B B H H B H
8 Nanjing City 9 3 3 3 8 8 0 12 H B B T T H
9 ShaanXi Union 8 2 4 2 7 5 2 10 B H H H H T
10 Dalian Kuncheng 8 2 3 3 10 11 -1 9 B T B H H B
11 Dongguan Guanlian 9 2 3 4 11 13 -2 9 T B T H H H
12 Shanghai Jiading Huilong 9 3 2 4 11 12 -1 8 B H T T H T
13 Changchun Yatai 9 4 0 5 12 16 -4 8 T T B B T B
14 Suzhou Dongwu 9 2 1 6 5 11 -6 4 B T B B H B
15 Shijiazhuang Kungfu 9 1 1 7 3 12 -9 4 B B H B B B
16 Meizhou Hakka 9 3 0 6 6 18 -12 0 T B B B B T

Upgrade Team Relegation