Kết quả Shenzhen 2028 vs Jiangxi Liansheng FC, 15h00 ngày 05/05

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 7

  • Shenzhen 2028 vs Jiangxi Liansheng FC: Diễn biến chính

  • 14'
    0-0
    Guoqiang Liu
  • 17'
    0-1
    goal Yue Sun (Assist:Ziyang Pi)
  • 31'
    0-2
    goal Zhang Yanjun (Assist:Jiahao Li)
  • 45'
    0-2
    Pengju Yang
  • 46'
    Lehang Li  
    Huang Yongsu  
    0-2
  • 60'
    Peilin Li  
    Zihao Shi  
    0-2
  • 69'
    0-2
     Geeryi Zhang
     Song Guo
  • 69'
    0-2
     Li ChenGuang
     Yue Sun
  • 72'
    Chen Ziwen  
    Wei Chen  
    0-2
  • 73'
    0-2
    Li ChenGuang
  • 78'
    0-2
     Enze Cao
     Ziyang Pi
  • 80'
    0-2
    Wang Hongbin
  • 84'
    0-2
     Bai Zi Jiang
     Guoqiang Liu
  • 85'
    0-2
     Hang Jiang
     Wang Hongbin
  • 86'
    0-2
    Chen Li
  • 90'
    0-2
    Geeryi Zhang
  • Shenzhen 2028 vs Jiangxi Liansheng FC: Đội hình chính và dự bị

  • Shenzhen 20284-4-2
    43
    Jianrui Yuan
    4
    Li Mingjie
    55
    Keqi Huang
    9
    Luo Kaisa
    45
    Zinan Yuan
    17
    Zihao Shi
    6
    Luan Cheng
    8
    Wei Chen
    12
    Huang Yongsu
    49
    Wenjing Jiang
    57
    Ziyang Wang
    27
    Zhang Yanjun
    7
    Yue Sun
    33
    Song Guo
    26
    Ziyang Pi
    30
    Huang Jianjian
    6
    Guoqiang Liu
    3
    Wang Hongbin
    18
    Pengju Yang
    5
    Shi Jiwei
    22
    Jiahao Li
    12
    Chen Li
    Jiangxi Liansheng FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 15Chen Ziwen
    29Zhitao Deng
    5Jieqing Hai
    1Mujian Hao
    44Junxuan Huang
    47Zishun Huang
    20Lehang Li
    10Peilin Li
    14Peiqi Liu
    27Quanfeng Liu
    11Changye Lu
    28Zhiyuan Wang
    Sabit Abdusalam 10
    Bai Zi Jiang 11
    Enze Cao 8
    Quan He 2
    Hang Jiang 19
    Liang Junjie 1
    Li ChenGuang 17
    Tianle Li 28
    Yan Li 24
    Geeryi Zhang 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bene Lima
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shenzhen 2028 vs Jiangxi Liansheng FC: Số liệu thống kê

  • Shenzhen 2028
    Jiangxi Liansheng FC
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 32
    Long pass
    31
  •  
     
  • 10
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    21
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 417
    Số đường chuyền
    352
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 75
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 1.07
    Expected Goals
    1.05
  •  
     
  • 0.28
    xGOT
    1.3
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 33
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 10
    Clearances
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 9 7 2 0 17 3 14 23 T T T T H T
2 Taian Tiankuang 9 5 2 2 11 7 4 17 B H H B T T
3 Shandong Taishan B 9 5 1 3 14 9 5 16 T T T H B B
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Xi an Ronghai 8 3 2 3 9 7 2 11 B T B T H T
6 Haimen Codion 9 2 4 3 10 8 2 10 B H H H B T
7 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
8 Dalian Yingbo B 9 1 6 2 7 9 -2 9 H H B H H B
9 Shanghai Segenda 9 2 2 5 10 18 -8 8 B H B T T B
10 Changchun XIdu Football Club 9 1 4 4 6 14 -8 7 T H B H B B
11 Bei Li Gong 8 1 3 4 6 12 -6 6 B B H H H T
12 Qingdao Red Lions 9 0 5 4 6 10 -4 5 H B H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs