Kết quả Cadiz vs Deportivo La Coruna, 01h30 ngày 09/05
Kết quả Cadiz vs Deportivo La Coruna
Nhận định, Soi kèo Cadiz CF vs Deportivo La Coruna, 01h30 ngày 9/5: Đấu trí căng thẳng
Đối đầu Cadiz vs Deportivo La Coruna
Phong độ Cadiz gần đây
Phong độ Deportivo La Coruna gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 39Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.03-0.25
0.78O 2.5
0.95U 2.5
0.851
3.50X
3.402
2.01Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.14O 1
0.95U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cadiz vs Deportivo La Coruna
-
Sân vận động: Ramon de calansa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 39
-
Cadiz vs Deportivo La Coruna: Diễn biến chính
-
18'0-0Lucas Noubi Ngnokam
-
20'Moussa Diakite
Joaquin Gonzalez0-0 -
45'0-0Yeremay Hernandez
-
46'0-0Arnau Comas
Lucas Noubi Ngnokam -
67'Lucas Perez Martinez
Jesus Fernandez Saez Suso0-0 -
67'Brian Alexis Ocampo Ferreira
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex0-0 -
74'0-0Noe Carillo
Luismi Cruz -
74'0-0Zakaria Eddahchouri
Bil Nsongo -
74'Pelayo Fernandez0-0
-
79'Jose Antonio de la Rosa
Antonio Cordero0-0 -
80'RogerLast Martiacute Salvador
Alvaro Pascual0-0 -
81'0-0Sergio Escudero Palomo
Giacomo Quagliata -
86'0-0Stoichkov
Yeremay Hernandez -
88'0-1
Stoichkov (Assist:Sergio Escudero Palomo) -
89'0-1Noe Carillo
-
Cadiz vs Deportivo La Coruna: Đội hình chính và dự bị
-
Cadiz4-2-3-1Deportivo La Coruna3-4-31David Gillies21Mario Climent27Pelayo Fernandez14Bojan Kovacevic34Juan Diaz Peregrina24Joaquin Gonzalez15Sergio Ortuno16Antonio Cordero8Alejandro Fernandez Iglesias,Alex11Jesus Fernandez Saez Suso23Alvaro Pascual19Luismi Cruz32Bil Nsongo10Yeremay Hernandez2Adria Altimira21Mario Soriano8Diego Villares12Giacomo Quagliata23Joaquin Navarro Jimenez4Lucas Noubi Ngnokam15Miguel Loureiro25Alvaro Fernandez
- Đội hình dự bị
-
38Sergio Arribas13Victor Aznar Ussen29Alfred Caicedo17Dawda Camara Sankhare19Jose Antonio de la Rosa5Moussa Diakite37Jeronimo Domina3Rominigue Kouame9RogerLast Martiacute Salvador2Jorge Moreno10Brian Alexis Ocampo Ferreira7Lucas Perez MartinezDani Barcia 5Noe Carillo 37Arnau Comas 3Zakaria Eddahchouri 9Sergio Escudero Palomo 18Cristian Ignacio Herrera Perez 17Jose Angel Jurado de la Torre 20Samuele Mulattieri 7German Parreno Boix 1Charlie Patino 6Riki Rodriguez 14Stoichkov 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mauricio Andres Pellegrino
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Cadiz vs Deportivo La Coruna: Số liệu thống kê
-
CadizDeportivo La Coruna
-
7Tổng cú sút19
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
10Phạm lỗi18
-
-
3Phạt góc9
-
-
18Sút Phạt10
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
6Cứu thua1
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách11
-
-
19Long pass12
-
-
3Successful center10
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
1Đánh chặn4
-
-
17Ném biên22
-
-
328Số đường chuyền465
-
-
81%Chuyền chính xác88%
-
-
73Pha tấn công89
-
-
32Tấn công nguy hiểm67
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
0Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed3
-
-
5Shots Inside Box16
-
-
2Shots Outside Box3
-
-
45Duels Won42
-
-
0.58Expected Goals1.72
-
-
0.4xG Open Play1.12
-
-
0.58xG Non Penalty1.72
-
-
0.22xGOT1.78
-
-
13Touches In Opposition Box39
-
-
14Accurate Crosses23
-
-
34Ground Duels Won30
-
-
11Aerial Duels Won12
-
-
23Clearances17
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

