Kết quả Bistrica vs NK Brinje Grosuplje, 22h00 ngày 09/05
Kết quả Bistrica vs NK Brinje Grosuplje
Đối đầu Bistrica vs NK Brinje Grosuplje
Phong độ Bistrica gần đây
Phong độ NK Brinje Grosuplje gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.70U 2.5
1.051
4.00X
3.602
1.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bistrica vs NK Brinje Grosuplje
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Slovenia 2025-2026 » vòng 28
-
Bistrica vs NK Brinje Grosuplje: Diễn biến chính
-
19'0-1
Vinko Skrbin -
26'0-2
Nikola Jovicevic -
50'0-2Miha Dobnikar
-
59'0-3
Nikola Jovicevic -
90'0-4
Lazar Ikac
- BXH Hạng 2 Slovenia
- BXH bóng đá Slovenia mới nhất
-
Bistrica vs NK Brinje Grosuplje: Số liệu thống kê
-
BistricaNK Brinje Grosuplje
-
6Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
4Phạt góc4
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
85Pha tấn công93
-
-
50Tấn công nguy hiểm47
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH Hạng 2 Slovenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Brinje Grosuplje | 30 | 23 | 6 | 1 | 70 | 26 | 44 | 75 | T H T T T T |
| 2 | NK Nafta | 30 | 23 | 6 | 1 | 65 | 23 | 42 | 75 | T T T T B H |
| 3 | Triglav Gorenjska | 30 | 20 | 4 | 6 | 72 | 28 | 44 | 64 | T T T T B H |
| 4 | ND Beltinci | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 25 | 30 | 60 | T T T B B T |
| 5 | Tabor Sezana | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 33 | 4 | 50 | B B B B B T |
| 6 | Bistrica | 30 | 13 | 6 | 11 | 50 | 36 | 14 | 45 | B T B B T T |
| 7 | NK Rudar Velenje | 30 | 9 | 10 | 11 | 46 | 39 | 7 | 37 | H T T B H B |
| 8 | Dravinja | 30 | 10 | 7 | 13 | 32 | 44 | -12 | 37 | H T T H T T |
| 9 | NK Bilje | 30 | 9 | 7 | 14 | 27 | 47 | -20 | 34 | T B B B T B |
| 10 | Jadran Dekani | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 46 | -6 | 33 | B H B T H T |
| 11 | NK Svoboda Ljubljana | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 | 52 | -20 | 32 | B H T B T B |
| 12 | Krka | 30 | 6 | 11 | 13 | 32 | 51 | -19 | 29 | B B B T T B |
| 13 | MNK FC Ljubljana | 30 | 6 | 9 | 15 | 38 | 52 | -14 | 27 | T B B T B B |
| 14 | Krsko Posavlje | 30 | 7 | 5 | 18 | 24 | 62 | -38 | 26 | B H B B B T |
| 15 | ND Gorica | 30 | 4 | 10 | 16 | 31 | 45 | -14 | 22 | T B T H T B |
| 16 | NK Jesenice | 30 | 4 | 6 | 20 | 26 | 68 | -42 | 18 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

