Kết quả Saint Etienne vs Reims, 01h00 ngày 21/09

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 6

  • Saint Etienne vs Reims: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Norman Bassette
  • 27'
    Lucas Stassin (Assist:Irvin Cardona) goal 
    1-0
  • 40'
    1-0
    Elie
  • 43'
    1-1
    goal Teddy Teuma
  • 45'
    Lucas Stassin (Assist:Augustine Boakye) goal 
    2-1
  • 49'
    Igor Miladinovic (Assist:Augustine Boakye) goal 
    3-1
  • 58'
    3-1
     Keito Nakamura
     Norman Bassette
  • 58'
    3-1
     Zabi
     Theo Leoni
  • 59'
    3-1
     Hafiz Ibrahim
     Amine Salama
  • 67'
    Zurab Davitashvili  
    Augustine Boakye  
    3-1
  • 67'
    Mahmoud Jaber  
    Nadir El Jamali  
    3-1
  • 68'
    3-1
     Adama Bojang
     Hiroki Sekine
  • 69'
    3-2
    goal Teddy Teuma (Assist:Keito Nakamura)
  • 74'
    Benjamin Old  
    Irvin Cardona  
    3-2
  • 87'
    Joshua Duffus  
    Lucas Stassin  
    3-2
  • 87'
    3-2
     Ange Tia
     Mory Gbane
  • 90'
    3-2
    Sergio Akieme
  • 90'
    3-2
    Ange Tia
  • Saint Etienne vs Reims: Đội hình chính và dự bị

  • Saint Etienne4-3-3
    30
    Gautier Larsonneur
    6
    Maxime Bernauer
    15
    Chico Lamba
    3
    Mickael Nade
    19
    Ebenezer Annan
    10
    Florian Tardiau
    28
    Igor Miladinovic
    31
    Nadir El Jamali
    20
    Augustine Boakye
    9
    Lucas Stassin
    7
    Irvin Cardona
    77
    Norman Bassette
    7
    Antoine Leautey
    10
    Teddy Teuma
    11
    Amine Salama
    6
    Theo Leoni
    24
    Mory Gbane
    3
    Hiroki Sekine
    28
    Elie
    5
    Nicolas Pallois
    18
    Sergio Akieme
    29
    Ewen Jaouen
    Reims4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Dennis Appiah
    22Zurab Davitashvili
    17Joshua Duffus
    13Joao Ferreira
    5Mahmoud Jaber
    1Brice Maubleu
    11Benjamin Old
    Adama Bojang 27
    Hafiz Ibrahim 85
    Abdoul Kone 92
    Keito Nakamura 17
    Alexandre Olliero 20
    Ange Tia 87
    Zabi 86
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eirik Horneland
    Samba Diawara
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Saint Etienne vs Reims: Số liệu thống kê

  • Saint Etienne
    Reims
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 26
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 619
    Số đường chuyền
    405
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    26
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    9
  •  
     
  • 11
    Long pass
    37
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation