Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita, 11h00 ngày 26/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 12

  • Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Takato Nonomura
  • 46'
    0-0
     Takumi Hasegawa
     Ryuji SAITO
  • 64'
    Ryuji Sawakami  
    Origbaajo Ismaila  
    0-0
  • 64'
    Ryusei Takao  
    Seiya Nakano  
    0-0
  • 67'
    0-0
     Kosuke Sagawa
     Koya Handa
  • 67'
    0-0
     Kaito Umeda
     Shota Suzuki
  • 73'
    0-0
     Ryuhei Oishi
     Yoshihiro Nakano
  • 75'
    Mizuki Kaburaki  
    Aoi Sato  
    0-0
  • 81'
    Tsubasa Tanaka  
    Shoma Takayoshi  
    0-0
  • 85'
    0-0
    Takumi Hasegawa
  • 86'
    Ryusei Takao (Assist:Yudai Sawada) goal 
    1-0
  • 89'
    1-0
     Ryohei Okazaki
     Hidenori Takahashi
  • 90'
    1-0
    Ryohei Okazaki
  • Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita: Đội hình chính và dự bị

  • Vanraure Hachinohe FC4-4-2
    13
    Shogo Onishi
    5
    Daisuke Inazumi
    3
    Yudai Sawada
    2
    Wataru Hiramatsu
    41
    Haruki Shirai
    30
    Yuta Inami
    34
    Shoma Takayoshi
    7
    Aoi Sato
    8
    Shoma Otoizumi
    90
    Origbaajo Ismaila
    99
    Seiya Nakano
    34
    Shota Suzuki
    18
    Koya Handa
    77
    Yoshihiro Nakano
    5
    Kazuma Nagai
    66
    Koki Doi
    10
    Daiki Sato
    22
    Hidenori Takahashi
    3
    Ryuya Iizumi
    17
    Takato Nonomura
    13
    Ryuji SAITO
    1
    Genki Yamada
    Blaublitz Akita4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Ryusei Takao
    10Ryuji Sawakami
    16Mizuki Kaburaki
    28Tsubasa Tanaka
    25Yusuke Taniguchi
    4Shinnosuke Suzuki
    15Shuhei Hayami
    26Kohei Takahashi
    24Riku Kurisawa
    Takumi Hasegawa 32
    Kaito Umeda 8
    Kosuke Sagawa 11
    Ryuhei Oishi 14
    Ryohei Okazaki 2
    Soki Yatagai 23
    Hiroki Hatahashi 71
    Masaki Nishimura 52
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ken Yoshida
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita: Số liệu thống kê

  • Vanraure Hachinohe FC
    Blaublitz Akita
  • 7
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 23
    Long pass
    32
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Rê bóng thành công
    0
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 198
    Số đường chuyền
    284
  •  
     
  • 59%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    82
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 71
    Duels Won
    76
  •  
     
  • 1.53
    Expected Goals
    0.77
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 40
    Aerial Duels Won
    39
  •  
     
  • 28
    Clearances
    9
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B