Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita, 11h00 ngày 26/04
Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita
Phong độ Vanraure Hachinohe FC gần đây
Phong độ Blaublitz Akita gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.02O 2.5
1.37U 2.5
0.501
2.55X
2.802
2.75Hiệp 1+0
0.82-0
1.02O 0.75
1.00U 0.75
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 12
-
Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita: Diễn biến chính
-
23'0-0Takato Nonomura
-
46'0-0Takumi Hasegawa
Ryuji SAITO -
64'Ryuji Sawakami
Origbaajo Ismaila0-0 -
64'Ryusei Takao
Seiya Nakano0-0 -
67'0-0Kosuke Sagawa
Koya Handa -
67'0-0Kaito Umeda
Shota Suzuki -
73'0-0Ryuhei Oishi
Yoshihiro Nakano -
75'Mizuki Kaburaki
Aoi Sato0-0 -
81'Tsubasa Tanaka
Shoma Takayoshi0-0 -
85'0-0Takumi Hasegawa
-
86'Ryusei Takao (Assist:Yudai Sawada)
1-0 -
89'1-0Ryohei Okazaki
Hidenori Takahashi -
90'1-0Ryohei Okazaki
-
Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita: Đội hình chính và dự bị
-
Vanraure Hachinohe FC4-4-2Blaublitz Akita4-4-213Shogo Onishi5Daisuke Inazumi3Yudai Sawada2Wataru Hiramatsu41Haruki Shirai30Yuta Inami34Shoma Takayoshi7Aoi Sato8Shoma Otoizumi90Origbaajo Ismaila99Seiya Nakano34Shota Suzuki18Koya Handa77Yoshihiro Nakano5Kazuma Nagai66Koki Doi10Daiki Sato22Hidenori Takahashi3Ryuya Iizumi17Takato Nonomura13Ryuji SAITO1Genki Yamada
- Đội hình dự bị
-
9Ryusei Takao10Ryuji Sawakami16Mizuki Kaburaki28Tsubasa Tanaka25Yusuke Taniguchi4Shinnosuke Suzuki15Shuhei Hayami26Kohei Takahashi24Riku KurisawaTakumi Hasegawa 32Kaito Umeda 8Kosuke Sagawa 11Ryuhei Oishi 14Ryohei Okazaki 2Soki Yatagai 23Hiroki Hatahashi 71Masaki Nishimura 52
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ken Yoshida
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vanraure Hachinohe FC vs Blaublitz Akita: Số liệu thống kê
-
Vanraure Hachinohe FCBlaublitz Akita
-
7Tổng cú sút2
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc7
-
-
4Sút Phạt5
-
-
3Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Cứu thua0
-
-
16Thử thách11
-
-
23Long pass32
-
-
2Successful center4
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Rê bóng thành công0
-
-
10Đánh chặn11
-
-
34Ném biên32
-
-
198Số đường chuyền284
-
-
59%Chuyền chính xác63%
-
-
92Pha tấn công118
-
-
44Tấn công nguy hiểm82
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
6Shots Inside Box3
-
-
4Shots Outside Box1
-
-
71Duels Won76
-
-
1.53Expected Goals0.77
-
-
9Accurate Crosses16
-
-
31Ground Duels Won37
-
-
40Aerial Duels Won39
-
-
28Clearances9
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

