Kết quả Thespa Kusatsu vs Vegalta Sendai, 12h00 ngày 29/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 13

  • Thespa Kusatsu vs Vegalta Sendai: Diễn biến chính

  • 38'
    Ryuya Ohata (Assist:Ren Fujimura) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
     Sena Igarashi
     Tsubasa Umeki
  • 45'
    1-0
     Hiroto Iwabuchi
     Sota Minami
  • 56'
    1-0
    Renji Matsui
  • 61'
    1-0
     Hidetoshi Takeda
     Sota Yokoyama
  • 61'
    1-0
     Ryunosuke Sagara
     Shunta Araki
  • 64'
    Shusuke Yonehara  
    Ren Fujimura  
    1-0
  • 64'
    Shuto Adachi  
    Taiyo Shimokawa  
    1-0
  • 73'
    1-1
    goal Hidetoshi Takeda (Assist:Hayata Ishii)
  • 75'
    Shoya Nose
    1-1
  • 76'
    1-2
    goal Masahiro Sugata
  • 79'
    Kosei Matsumoto  
    Ryota Tagashira  
    1-2
  • 79'
    Shota Tanaka  
    Hiroto Konishi  
    1-2
  • 80'
    1-3
    goal Hidetoshi Takeda
  • 86'
    Shido Izuma  
    Taika Nakashima  
    1-3
  • 87'
    1-3
     Yota Sugiyama
     Renji Matsui
  • 89'
    Shusuke Yonehara
    1-3
  • Thespa Kusatsu vs Vegalta Sendai: Đội hình chính và dự bị

  • Thespa Kusatsu5-4-1
    13
    Issei Kondo
    2
    Ryota Tagashira
    14
    Kenta Kikuchi
    3
    Ryuya Ohata
    43
    Shoya Nose
    38
    Hiroto Konishi
    20
    Taiyo Shimokawa
    27
    Ren Fujimura
    7
    Yasufumi Nishimura
    17
    Manato Hyakuda
    99
    Taika Nakashima
    7
    Shunta Araki
    18
    Tsubasa Umeki
    26
    Sota Yokoyama
    6
    Renji Matsui
    10
    Hiromu Kamada
    15
    Sota Minami
    3
    Masayuki Okuyama
    5
    Masahiro Sugata
    44
    Shion Inoue
    42
    Hayata Ishii
    29
    Koki Mitsuzawa
    Vegalta Sendai5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Shusuke Yonehara
    36Shuto Adachi
    18Shota Tanaka
    29Kosei Matsumoto
    69Shido Izuma
    88Je-hee Kim
    25Rikiru Nakano
    4Taishi Tamashiro
    37Gijo Sehata
    Sena Igarashi 2
    Hiroto Iwabuchi 27
    Hidetoshi Takeda 8
    Ryunosuke Sagara 14
    Yota Sugiyama 37
    Ippei Takahashi 41
    Mateus Souza Moraes 19
    Hogang Han 55
    Yu Nakada 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tsuyoshi Otsuki
    Takafumi Hori
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Thespa Kusatsu vs Vegalta Sendai: Số liệu thống kê

  • Thespa Kusatsu
    Vegalta Sendai
  • 5
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 24
    Long pass
    29
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 433
    Số đường chuyền
    481
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 17
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 1
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 0.32
    Expected Goals
    2.69
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 14
    Clearances
    5
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B