Kết quả Osaka FC vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 29/04
Kết quả Osaka FC vs Tokushima Vortis
Đối đầu Osaka FC vs Tokushima Vortis
Phong độ Osaka FC gần đây
Phong độ Tokushima Vortis gần đây
-
Thứ tư, Ngày 29/04/202612:00
-
Đã kết thúc
Pen [14-13]Vòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.94O 2
0.91U 2
0.911
3.20X
3.102
2.15Hiệp 1+0
1.19-0
0.66O 0.75
0.87U 0.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Osaka FC vs Tokushima Vortis
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 13
-
Osaka FC vs Tokushima Vortis: Diễn biến chính
-
29'0-0Naoki Kanuma
-
36'0-1
Taro Sugimoto -
45'Ryunosuke Sugawara (Assist:Ryu Kawakami)
1-1 -
59'Takumi Shimad
KITSUI Takahiro1-1 -
67'Ryusei Nose
Toshiki Toya1-1 -
67'Shunta Morimura
Yamato Natsukawa1-1 -
73'Ryu Kawakami
2-1 -
73'2-1Soya Takada
Shunto Kodama -
76'2-2
Yuya Takagi -
84'Kazuya Mima2-2
-
85'2-2Kaique Mafaldo
-
87'Kohei Matsumoto
Ryunosuke Sugawara2-2 -
89'2-2Ken Iwao
Taro Sugimoto -
90'2-2Kaique Mafaldo
-
Osaka FC vs Tokushima Vortis: Đội hình chính và dự bị
-
Osaka FC4-4-2Tokushima Vortis3-1-4-21Hiromichi Sugawara13Kazuya Mima4Ryoji Yamashita40Ryu Kawakami11Soichiro Tsutsumi28Toshiki Toya14Sho Sumida37Yoko Iesaka18Yamato Natsukawa7KITSUI Takahiro29Ryunosuke Sugawara9Thonny Anderson11Lucas Barcelos Damaceno22Ko Yanagisawa7Shunto Kodama10Taro Sugimoto42Yuya Takagi6Naoki Kanuma4Kaique Mafaldo3Nao Yamada44Tatsuya Yamaguchi1Takumi Nagaishi
- Đội hình dự bị
-
9Takumi Shimad36Shunta Morimura41Ryusei Nose88Kohei Matsumoto31Noa Sekinuma2Kakeru Sakamoto66Kim Yoon-Sik26Kodai Dohi27Hagumi WadaSoya Takada 24Ken Iwao 8Toru Hasegawa 31Keita Matsuda 20Takuya Shigehiro 55Lawrence Izuchukwu 27Muku Fukuta 69Yukihito Kajiya 14Wadi Ibrahim Suzuki 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benat Labaien
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Osaka FC vs Tokushima Vortis: Số liệu thống kê
-
Osaka FCTokushima Vortis
-
17Tổng cú sút8
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
12Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
67Pha tấn công72
-
-
47Tấn công nguy hiểm30
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

