Kết quả Albirex Niigata vs Nara Club, 12h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata vs Nara Club
-
Sân vận động: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 17
-
Albirex Niigata vs Nara Club: Diễn biến chính
-
Albirex Niigata vs Nara Club: Đội hình chính và dự bị
-
Albirex Niigata4-4-2Nara Club4-4-223Daisuke Yoshimitsu26Mihiro Sato77Kakeru Funaki34Yudai Fujiwara25Soya Fujiwara17Kazuyoshi Shimabuku22Taiki Arai8Eiji Shirai30Jin Okumura46Keisuke Kasai18Yamato Wakatsuki20Yuto Kunitake17Shota TAMURA7Ryosuke Tamura50Ren Shibamoto10Rin Morita54Shuhei Kawasaki40Yuzuru Yoshimura33Hiroto Sato16Yudai Okuda8Arata Yoshida96Marc Vito
- Đội hình dự bị
-
3Tetsuya Kato15Fumiya Hayakawa28Takuya Shimamura40Aozora Ishiyama71Shota Uchiyama5Michael James Fitzgerald38Kodai Mori24Riita Mori48Yushin OtakeRyo Sato 11Riki Tomizu 21Tatsuki Miyazawa 1Kakeru Takahata 2Taisei Ishii 36Takuma Goto 18Sora Mochizuki 14Hamana Genki 37Dayo Olasunkanmi 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke Kimori
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata vs Nara Club: Số liệu thống kê
-
Albirex NiigataNara Club
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

