Kết quả SCCM Chabab Mohamedia vs Wydad Fes, 05h00 ngày 15/03
Kết quả SCCM Chabab Mohamedia vs Wydad Fes
Đối đầu SCCM Chabab Mohamedia vs Wydad Fes
Phong độ SCCM Chabab Mohamedia gần đây
Phong độ Wydad Fes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 2
1.00U 2
0.801
2.50X
2.902
2.62Hiệp 1+0
0.65-0
1.05O 0.5
0.80U 0.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SCCM Chabab Mohamedia vs Wydad Fes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Marốc 2025-2026 » vòng 19
-
SCCM Chabab Mohamedia vs Wydad Fes: Diễn biến chính
-
15'0-0
-
35'0-0
-
45'0-0
-
45'0-1
-
57'0-2
-
74'0-2
-
79'0-2
-
82'0-3
-
85'0-3
- BXH Hạng 2 Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
SCCM Chabab Mohamedia vs Wydad Fes: Số liệu thống kê
-
SCCM Chabab MohamediaWydad Fes
-
4Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
1Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
86Pha tấn công85
-
-
38Tấn công nguy hiểm44
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng 2 Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 25 | 11 | 12 | 2 | 30 | 22 | 8 | 45 | H T T T H H |
| 2 | Maghrib Association Tetouan | 25 | 11 | 9 | 5 | 26 | 20 | 6 | 42 | B B T B T H |
| 3 | Amal Tiznit | 25 | 8 | 14 | 3 | 29 | 20 | 9 | 38 | H T B H H H |
| 4 | Chabab Atlas Khenifra | 25 | 9 | 9 | 7 | 22 | 18 | 4 | 36 | B T B T T H |
| 5 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 25 | 8 | 11 | 6 | 21 | 13 | 8 | 35 | H B T T H H |
| 6 | Club Salmi | 25 | 8 | 10 | 7 | 30 | 30 | 0 | 34 | T H B B B H |
| 7 | Wydad Fes | 25 | 8 | 8 | 9 | 25 | 23 | 2 | 32 | T B H B H B |
| 8 | KAC de Kenitra | 25 | 7 | 11 | 7 | 28 | 27 | 1 | 32 | B T T T H H |
| 9 | Stade Marocain du Rabat | 25 | 8 | 8 | 9 | 20 | 21 | -1 | 32 | T B T B T T |
| 10 | SCCM Chabab Mohamedia | 25 | 8 | 8 | 9 | 20 | 29 | -9 | 32 | B T H B H H |
| 11 | MCO Mouloudia Oujda | 25 | 7 | 10 | 8 | 30 | 33 | -3 | 31 | H H B B H B |
| 12 | Union Sportive Boujaad | 25 | 6 | 12 | 7 | 20 | 18 | 2 | 30 | H B H B T H |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 25 | 7 | 9 | 9 | 22 | 26 | -4 | 30 | T H T T H H |
| 14 | USM Oujda | 25 | 6 | 10 | 9 | 22 | 24 | -2 | 28 | H H B T B H |
| 15 | Raja de Beni Mellal | 25 | 5 | 10 | 10 | 17 | 26 | -9 | 25 | B T H T B T |
| 16 | Racing Casablanca | 25 | 3 | 9 | 13 | 17 | 29 | -12 | 18 | T B B H B H |

