Kết quả Darmstadt vs VfL Bochum, 18h00 ngày 02/08

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 1

  • Darmstadt vs VfL Bochum: Diễn biến chính

  • 5'
    Isac Lidberg (Assist:Fraser Hornby) goal 
    1-0
  • 6'
    Fabian Nuernberger
    1-0
  • 16'
    1-0
    Leandro Morgalla
  • 33'
    1-1
    goal Moritz Broschinski
  • 45'
    Isac Lidberg goal 
    2-1
  • 46'
    2-1
     Mathis Clairicia
     Moritz Broschinski
  • 46'
    Merveille Papela  
    Hiroki Akiyama  
    2-1
  • 47'
    Isac Lidberg goal 
    3-1
  • 50'
    3-1
    Ibrahima Sissoko
  • 56'
    Aleksandar Vukotic (Assist:Fabian Nuernberger) goal 
    4-1
  • 64'
    4-1
     Kjell Watjen
     Philipp Strompf
  • 64'
    4-1
     Ibrahim Sissoko
     Philipp Hofmann
  • 68'
    4-1
    Matus Bero
  • 69'
    Matej Maglica  
    Marco Richter  
    4-1
  • 76'
    Leon Klassen  
    Luca Marseiler  
    4-1
  • 83'
    4-1
     Cajetan Lenz
     Mats Pannewig
  • 85'
    Fabian Holland  
    Fabian Nuernberger  
    4-1
  • 85'
    Fynn Lakenmacher  
    Isac Lidberg  
    4-1
  • 90'
    Fraser Hornby
    4-1
  • Darmstadt vs VfL Bochum: Đội hình chính và dự bị

  • Darmstadt4-2-3-1
    1
    Marcel Schuhen
    15
    Fabian Nuernberger
    20
    Aleksandar Vukotic
    6
    Patric Pfeiffer
    38
    Clemens Riedel
    16
    Hiroki Akiyama
    17
    Kai Klefisch
    23
    Marco Richter
    9
    Fraser Hornby
    8
    Luca Marseiler
    7
    Isac Lidberg
    29
    Moritz Broschinski
    33
    Philipp Hofmann
    26
    Romario Rösch
    24
    Mats Pannewig
    6
    Ibrahima Sissoko
    19
    Matus Bero
    32
    Maximilian Wittek
    39
    Leandro Morgalla
    7
    Kevin Vogt
    3
    Philipp Strompf
    1
    Timo Horn
    VfL Bochum3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Merveille Papela
    5Matej Maglica
    3Leon Klassen
    32Fabian Holland
    19Fynn Lakenmacher
    30Alexander Brunst-Zollner
    2Sergio Lopez Galache
    44Yosuke Furukawa
    22Serhat-Semih Guler
    Mathis Clairicia 14
    Kjell Watjen 8
    Ibrahim Sissoko 9
    Cajetan Lenz 34
    Niclas Thiede 22
    Kacper Koscierski 35
    Noah Loosli 20
    Felix Passlack 15
    Colin Kleine Bekel 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Torsten Lieberknecht
    Dieter Hecking
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Darmstadt vs VfL Bochum: Số liệu thống kê

  • Darmstadt
    VfL Bochum
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 311
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 42
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 39
    Long pass
    22
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation