Kết quả Santiago Wanderers vs San Luis Quillota, 02h00 ngày 13/04

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 7

  • Santiago Wanderers vs San Luis Quillota: Diễn biến chính

  • 15'
    Jorge Luna
    0-0
  • 24'
    Sergio Felipe goal 
    1-0
  • 26'
    1-1
    goal Luis Madrigal Gutierrez
  • 29'
    Pedro Navarro
    1-1
  • 30'
    Sergio Felipe
    1-1
  • 35'
    1-1
    Guillermo Avello
  • 43'
    1-1
    Nicolas Peranic
  • 69'
    1-1
    Gonzalo Bustos
  • 72'
    Jorge Luna
    1-1
  • 72'
    1-1
  • 72'
    1-1
  • 75'
    1-1
  • 87'
    goal 
    2-1
  • 90'
    goal 
    3-1
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Santiago Wanderers vs San Luis Quillota: Số liệu thống kê

  • Santiago Wanderers
    San Luis Quillota
  • 20
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Santiago Wanderers 13 7 4 2 27 15 12 25 T B H T T T
2 Cobreloa 13 7 4 2 27 16 11 25 B T T B T H
3 San Marcos de Arica 12 5 7 0 17 9 8 22 T T T T H H
4 Puerto Montt 12 7 1 4 16 12 4 22 H T B T T B
5 CSD Antofagasta 12 6 3 3 21 14 7 21 H T T B T H
6 Deportes Temuco 13 5 5 3 25 17 8 20 B T H B T T
7 Union Espanola 12 6 2 4 16 12 4 20 H H T T T T
8 Deportes Recoleta 13 6 2 5 23 23 0 20 H B B T B H
9 CD Magallanes 12 5 3 4 19 19 0 18 H B T B B T
10 San Luis Quillota 12 4 4 4 21 20 1 16 B T B T B T
11 CD Copiapo S.A. 12 4 3 5 16 21 -5 15 B B B T T B
12 Municipal Iquique 13 2 6 5 15 18 -3 12 B T H H B H
13 Curico Unido 13 2 6 5 14 24 -10 12 H T B H B H
14 Union San Felipe 13 3 3 7 10 25 -15 12 T B B B T B
15 Deportes Santa Cruz 12 1 4 7 16 24 -8 7 H B B H B B
16 Rangers Talca 13 0 3 10 11 25 -14 3 H B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation