Kết quả Vihren Sandanski vs Marek Dupnitza, 20h00 ngày 06/10

Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 11

  • Vihren Sandanski vs Marek Dupnitza: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Simeon Mechev
  • 26'
    0-0
    Rosen Yordanov
  • 46'
    0-0
  • 46'
    0-0
    Rosen Yordanov
  • 57'
    0-0
    Simeon Mechev
  • 58'
    W.Aouachria goal 
    1-0
  • 70'
    Aleksandar Bashliev
    1-0
  • 77'
    Ivan Arsov
    1-0
  • 78'
    Vencislav Benguzov
    1-0
  • 82'
    Leo Pimenta goal 
    2-0
  • 84'
    2-0
    Dimitar Zakonov
  • 84'
    Atanas Kilov
    2-0
  • 90'
    2-0
    Emmanuel George
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Vihren Sandanski vs Marek Dupnitza: Số liệu thống kê

  • Vihren Sandanski
    Marek Dupnitza
  • 7
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 48
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 36
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    27%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Dunav Ruse 32 20 9 3 53 16 37 69 H B T H B T
2 Yantra Gabrovo 32 18 10 4 45 24 21 64 H T T H T T
3 Fratria 32 18 9 5 61 29 32 63 H H B H T T
4 Vihren Sandanski 32 17 7 8 59 34 25 58 B T T T H T
5 CSKA Sofia B 32 16 7 9 57 32 25 55 T T H B T T
6 FK Chernomorets 1919 Burgas 32 11 13 8 38 32 6 46 H T H B T B
7 Etar 32 11 11 10 39 43 -4 44 T T H B T B
8 Ludogorets Razgrad II 32 11 8 13 41 43 -2 41 T H T T B T
9 Marek Dupnitza 32 10 11 11 27 35 -8 41 H T H T H T
10 FC Hebar Pazardzhik 32 11 7 14 41 51 -10 40 B B B T H B
11 Pirin Blagoevgrad 32 9 11 12 38 41 -3 38 H B H B T B
12 Spartak Pleven 32 9 8 15 37 45 -8 35 T H B T T B
13 Sportist Svoge 32 9 7 16 28 48 -20 34 B T B T B T
14 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 32 8 9 15 33 52 -19 33 B H B B B B
15 FC Sevlievo 32 9 5 18 29 52 -23 32 B B B T B T
16 Minyor Pernik 32 7 9 16 32 45 -13 30 B T B B B B
17 Belasitsa Petrich 32 4 7 21 26 62 -36 19 B B T B B B
18 FK Levski Krumovgrad 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation