Kết quả Minyor Pernik vs Vihren Sandanski, 19h30 ngày 16/11
Kết quả Minyor Pernik vs Vihren Sandanski
Nhận định, Soi kèo Minyor Pernik vs Vihren Sandanski, 19h30 ngày 16/11: Lần đầu quật ngã đối thủ
Đối đầu Minyor Pernik vs Vihren Sandanski
Phong độ Minyor Pernik gần đây
Phong độ Vihren Sandanski gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/11/202519:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
0.97O 2.25
0.90U 2.25
0.901
2.50X
3.002
2.50Hiệp 1+0
0.90-0
0.90O 0.5
0.40U 0.5
1.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Minyor Pernik vs Vihren Sandanski
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 16
-
Minyor Pernik vs Vihren Sandanski: Diễn biến chính
-
5'Valentin Petrov0-0
-
9'Petar Vutsov
1-0 -
13'1-0Vencislav Benguzov
-
32'Cassiano Buzon1-0
-
40'1-1
Daniel Pehlivanov -
43'1-1W.Aouachria
-
45'1-1Leo Pimenta
-
54'Mihael Orachev
2-1 -
56'2-1Daniel Pehlivanov
-
74'2-1Martin Bachev
-
80'2-2
W.Aouachria -
87'Preslav Jordanov
3-2 -
90'Kaloyan Simeonov3-2
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Minyor Pernik vs Vihren Sandanski: Số liệu thống kê
-
Minyor PernikVihren Sandanski
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
3Tổng cú sút2
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 37 | 69 | H B T H B T |
| 2 | Yantra Gabrovo | 32 | 18 | 10 | 4 | 45 | 24 | 21 | 64 | H T T H T T |
| 3 | Fratria | 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 32 | 63 | H H B H T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 25 | 58 | B T T T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 32 | 16 | 7 | 9 | 57 | 32 | 25 | 55 | T T H B T T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 32 | 11 | 13 | 8 | 38 | 32 | 6 | 46 | H T H B T B |
| 7 | Etar | 32 | 11 | 11 | 10 | 39 | 43 | -4 | 44 | T T H B T B |
| 8 | Ludogorets Razgrad II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 | 43 | -2 | 41 | T H T T B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 32 | 10 | 11 | 11 | 27 | 35 | -8 | 41 | H T H T H T |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 32 | 11 | 7 | 14 | 41 | 51 | -10 | 40 | B B B T H B |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 32 | 9 | 11 | 12 | 38 | 41 | -3 | 38 | H B H B T B |
| 12 | Spartak Pleven | 32 | 9 | 8 | 15 | 37 | 45 | -8 | 35 | T H B T T B |
| 13 | Sportist Svoge | 32 | 9 | 7 | 16 | 28 | 48 | -20 | 34 | B T B T B T |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 | 52 | -19 | 33 | B H B B B B |
| 15 | FC Sevlievo | 32 | 9 | 5 | 18 | 29 | 52 | -23 | 32 | B B B T B T |
| 16 | Minyor Pernik | 32 | 7 | 9 | 16 | 32 | 45 | -13 | 30 | B T B B B B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 32 | 4 | 7 | 21 | 26 | 62 | -36 | 19 | B B T B B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

