Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich, 22h30 ngày 09/04

Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 28

  • FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich: Diễn biến chính

  • 21'
    Martin Mitkov Mihaylov goal 
    1-0
  • 23'
    1-1
    goal Peter Olamilekan Ahisu
  • 35'
    1-2
    goal Peter Olamilekan Ahisu
  • 45'
    Georgi Valchev goal 
    2-2
  • 47'
    Denislav Aleksandrov goal 
    3-2
  • 59'
    Emil Martinov
    3-2
  • 61'
    3-3
    goal Peter Olamilekan Ahisu
  • 67'
    3-3
    Georgi Karakashev
  • 74'
    3-3
    Toni Tasev
  • 85'
    Martin Mitkov Mihaylov goal 
    4-3
  • 90'
    4-3
    Dimitar Yaramov
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich: Số liệu thống kê

  • FC Hebar Pazardzhik
    Belasitsa Petrich
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 143
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 96
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Dunav Ruse 32 20 9 3 53 16 37 69 H B T H B T
2 Yantra Gabrovo 32 18 10 4 45 24 21 64 H T T H T T
3 Fratria 32 18 9 5 61 29 32 63 H H B H T T
4 Vihren Sandanski 32 17 7 8 59 34 25 58 B T T T H T
5 CSKA Sofia B 32 16 7 9 57 32 25 55 T T H B T T
6 FK Chernomorets 1919 Burgas 32 11 13 8 38 32 6 46 H T H B T B
7 Etar 32 11 11 10 39 43 -4 44 T T H B T B
8 Ludogorets Razgrad II 32 11 8 13 41 43 -2 41 T H T T B T
9 Marek Dupnitza 32 10 11 11 27 35 -8 41 H T H T H T
10 FC Hebar Pazardzhik 32 11 7 14 41 51 -10 40 B B B T H B
11 Pirin Blagoevgrad 32 9 11 12 38 41 -3 38 H B H B T B
12 Spartak Pleven 32 9 8 15 37 45 -8 35 T H B T T B
13 Sportist Svoge 32 9 7 16 28 48 -20 34 B T B T B T
14 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 32 8 9 15 33 52 -19 33 B H B B B B
15 FC Sevlievo 32 9 5 18 29 52 -23 32 B B B T B T
16 Minyor Pernik 32 7 9 16 32 45 -13 30 B T B B B B
17 Belasitsa Petrich 32 4 7 21 26 62 -36 19 B B T B B B
18 FK Levski Krumovgrad 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation