Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich, 22h30 ngày 09/04
Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich
Đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
Phong độ Belasitsa Petrich gần đây
-
Thứ năm, Ngày 09/04/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
1.00+2
0.80O 2.75
0.87U 2.75
0.921
1.27X
4.502
9.00Hiệp 1-0.75
0.75+0.75
1.05O 1.25
0.81U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 28
-
FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich: Diễn biến chính
-
21'Martin Mitkov Mihaylov
1-0 -
23'1-1
Peter Olamilekan Ahisu -
35'1-2
Peter Olamilekan Ahisu -
45'Georgi Valchev
2-2 -
47'Denislav Aleksandrov
3-2 -
59'Emil Martinov3-2
-
61'3-3
Peter Olamilekan Ahisu -
67'3-3Georgi Karakashev
-
74'3-3Toni Tasev
-
85'Martin Mitkov Mihaylov
4-3 -
90'4-3Dimitar Yaramov
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Hebar Pazardzhik vs Belasitsa Petrich: Số liệu thống kê
-
FC Hebar PazardzhikBelasitsa Petrich
-
15Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
143Pha tấn công69
-
-
96Tấn công nguy hiểm44
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 37 | 69 | H B T H B T |
| 2 | Yantra Gabrovo | 32 | 18 | 10 | 4 | 45 | 24 | 21 | 64 | H T T H T T |
| 3 | Fratria | 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 32 | 63 | H H B H T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 25 | 58 | B T T T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 32 | 16 | 7 | 9 | 57 | 32 | 25 | 55 | T T H B T T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 32 | 11 | 13 | 8 | 38 | 32 | 6 | 46 | H T H B T B |
| 7 | Etar | 32 | 11 | 11 | 10 | 39 | 43 | -4 | 44 | T T H B T B |
| 8 | Ludogorets Razgrad II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 | 43 | -2 | 41 | T H T T B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 32 | 10 | 11 | 11 | 27 | 35 | -8 | 41 | H T H T H T |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 32 | 11 | 7 | 14 | 41 | 51 | -10 | 40 | B B B T H B |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 32 | 9 | 11 | 12 | 38 | 41 | -3 | 38 | H B H B T B |
| 12 | Spartak Pleven | 32 | 9 | 8 | 15 | 37 | 45 | -8 | 35 | T H B T T B |
| 13 | Sportist Svoge | 32 | 9 | 7 | 16 | 28 | 48 | -20 | 34 | B T B T B T |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 | 52 | -19 | 33 | B H B B B B |
| 15 | FC Sevlievo | 32 | 9 | 5 | 18 | 29 | 52 | -23 | 32 | B B B T B T |
| 16 | Minyor Pernik | 32 | 7 | 9 | 16 | 32 | 45 | -13 | 30 | B T B B B B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 32 | 4 | 7 | 21 | 26 | 62 | -36 | 19 | B B T B B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

