Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Norrby IF vs Ljungskile, 18h00 ngày 23/5
Kết quả Norrby IF vs Ljungskile
Đối đầu Norrby IF vs Ljungskile
Phong độ Norrby IF gần đây
Phong độ Ljungskile gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2026: Norrby IF vs Ljungskile
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Norrby IF vs Ljungskile trước đây
-
07/03/2026Ljungskile2 - 1Norrby IF2 - 1L
-
24/03/2017Norrby IF2 - 1Ljungskile1 - 1W
-
09/09/2025Norrby IF4 - 2Ljungskile4 - 1W
-
05/04/2025Ljungskile0 - 2Norrby IF0 - 1W
-
06/08/2024Ljungskile0 - 4Norrby IF0 - 2W
-
28/06/2024Norrby IF3 - 0Ljungskile1 - 0W
-
26/08/2023Ljungskile3 - 0Norrby IF1 - 0L
-
10/04/2023Norrby IF0 - 1Ljungskile0 - 0L
-
18/09/2020Ljungskile1 - 1Norrby IF0 - 0D
-
04/07/2020Norrby IF2 - 2Ljungskile0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Norrby IF vs Ljungskile
- Thống kê lịch sử đối đầu Norrby IF vs Ljungskile: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Norrby IF vs Ljungskile: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Thụy Điển | 6 | 4 | 0 | 2 |
| Hạng nhất Thụy Điển | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Norrby IF vs Ljungskile: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Norrby IF (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Norrby IF (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Norrby IF thắng
Bại: là số trận Norrby IF thua
Thắng: là số trận Norrby IF thắng
Bại: là số trận Norrby IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Norrby IF và Ljungskile trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 15 | T H H T T T |
| 2 | Falkenberg | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 3 | 15 | H T T H B T |
| 3 | Ostersunds FK | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B B T H T T |
| 4 | Assyriska United IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 16 | 0 | 13 | B T T T H B |
| 5 | IK Oddevold | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 3 | 12 | B B T H H T |
| 6 | Orebro | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 12 | T H H B T B |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B B T H H |
| 8 | IK Brage | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T H B T B H |
| 9 | Helsingborg | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | T B T H H B |
| 10 | Osters IF | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | T T H B T B |
| 11 | Ljungskile | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 12 | IFK Varnamo | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 10 | T T B B B H |
| 13 | Landskrona BoIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | T T H H H B |
| 14 | Norrby IF | 8 | 0 | 7 | 1 | 12 | 13 | -1 | 7 | H H H H H H |
| 15 | Sandvikens IF | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B H T B B |
| 16 | GIF Sundsvall | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
