Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AFC Ajax vs Groningen, 23h45 ngày 21/5

VĐQG Hà Lan 2025-2026: AFC Ajax vs Groningen

  • Giải đấu: VĐQG Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/5/2026 23:45
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu AFC Ajax vs Groningen trước đây

  • 07/03/2026
    Groningen
    3 - 1
    AFC Ajax
    1 - 1
    L
  • 02/12/2025
    AFC Ajax
    2 - 0
    Groningen
    1 - 0
    W
  • 15/05/2025
    Groningen
    2 - 2
    AFC Ajax
    0 - 1
    D
  • 06/10/2024
    AFC Ajax
    3 - 1
    Groningen
    1 - 0
    W
  • 16/05/2023
    Groningen
    2 - 3
    AFC Ajax
    1 - 1
    W
  • 14/08/2022
    AFC Ajax
    6 - 1
    Groningen
    3 - 1
    W
  • 02/04/2022
    Groningen
    1 - 3
    AFC Ajax
    1 - 2
    W
  • 25/09/2021
    AFC Ajax
    3 - 0
    Groningen
    1 - 0
    W
  • 07/03/2021
    AFC Ajax
    3 - 1
    Groningen
    1 - 0
    W
  • 04/10/2020
    Groningen
    1 - 0
    AFC Ajax
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu AFC Ajax vs Groningen

- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Ajax vs Groningen: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Ajax vs Groningen: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hà Lan 10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Ajax vs Groningen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
AFC Ajax (sân nhà) 5 5 0 0
AFC Ajax (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận AFC Ajax thắng
Bại: là số trận AFC Ajax thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AFC AjaxGroningen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: