Kết quả FK Buducnost Podgorica vs Arsenal Tivat, 20h00 ngày 18/04
Kết quả FK Buducnost Podgorica vs Arsenal Tivat
Đối đầu FK Buducnost Podgorica vs Arsenal Tivat
Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây
Phong độ Arsenal Tivat gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.5
1.05U 2.5
0.701
1.65X
3.302
4.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Buducnost Podgorica vs Arsenal Tivat
-
Sân vận động: Pod Goricom
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Montenegro 2025-2026 » vòng 30
-
FK Buducnost Podgorica vs Arsenal Tivat: Diễn biến chính
-
34'0-1
Nedjeljko Kovinic -
74'0-2
Nedjeljko Kovinic -
86'Andrej Pupovic0-2
-
90'Nikola Janjic0-2
-
90'0-2Mitar Cukovic
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Buducnost Podgorica vs Arsenal Tivat: Số liệu thống kê
-
FK Buducnost PodgoricaArsenal Tivat
-
10Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
11Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
184Pha tấn công113
-
-
123Tấn công nguy hiểm47
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH VĐQG Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 36 | 22 | 6 | 8 | 61 | 36 | 25 | 72 | H T H T T B |
| 2 | Mornar | 36 | 20 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 | 69 | T T H H H T |
| 3 | OFK Petrovac | 36 | 13 | 12 | 11 | 44 | 36 | 8 | 51 | B H B T H H |
| 4 | Decic Tuzi | 36 | 14 | 9 | 13 | 43 | 45 | -2 | 51 | H H T B B B |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 36 | 13 | 9 | 14 | 36 | 35 | 1 | 48 | H B H H T H |
| 6 | FK Mladost DG | 36 | 14 | 4 | 18 | 49 | 54 | -5 | 46 | B T T H B T |
| 7 | Arsenal Tivat | 36 | 12 | 10 | 14 | 36 | 46 | -10 | 46 | T H H B T B |
| 8 | Jezero Plav | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B H B B |
| 9 | Bokelj Kotor | 36 | 8 | 12 | 16 | 38 | 48 | -10 | 36 | H B H T B T |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 | 35 | H B H B T T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

