Kết quả Stromsgodset B vs Kongsvinger IL B, 23h00 ngày 08/04
Kết quả Stromsgodset B vs Kongsvinger IL B
Đối đầu Stromsgodset B vs Kongsvinger IL B
Phong độ Stromsgodset B gần đây
Phong độ Kongsvinger IL B gần đây
-
Thứ tư, Ngày 08/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.80O 3.25
0.95U 3.25
0.751
1.40X
4.842
5.25Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
0.98O 1.25
0.81U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stromsgodset B vs Kongsvinger IL B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 1
-
Stromsgodset B vs Kongsvinger IL B: Diễn biến chính
-
32'0-1
Armand Overby -
52'0-2
Markus Flores -
58'Isac Tostrup-Kval0-2
-
90'0-3
Armand Overby
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stromsgodset B vs Kongsvinger IL B: Số liệu thống kê
-
Stromsgodset BKongsvinger IL B
-
8Tổng cú sút22
-
-
4Sút trúng cầu môn15
-
-
3Phạt góc6
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
93Pha tấn công94
-
-
65Tấn công nguy hiểm111
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 16 | T B T T H T |
| 2 | Gjovik Lyn | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Rade | 7 | 4 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 13 | T T H T T B |
| 4 | Raelingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Brumunddal | 14 | 4 | 0 | 10 | 18 | 42 | -24 | 6 | B B T B B B |
| 6 | Orn-Horten | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 12 | B T H T H T |
| 7 | Sandefjord B | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 14 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 8 | Elverum | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T B T B T B |
| 10 | Oppsal | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 10 | B B H T T T |
| 11 | Drobak-Frogn IL | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T B B B H T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Brumunddal | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 14 | Fram Larvik | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 5 | B T H B H B |
| 15 | Raelingen | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 34 | 2 | 13 | T H T T B T |
| 16 | Bjorkelangen | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | -26 | 0 | B B B B B B |

