Kết quả ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu, 14h00 ngày 05/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 3

  • ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu: Diễn biến chính

  • 8'
    Cao Kang
    0-0
  • 44'
    0-0
    Lingzi Guo
  • 52'
    Boyuan Feng
    0-0
  • 65'
    0-0
     Weizhe Sun
     Pan Kui
  • 65'
    0-0
     Zheng Zhiyun
     Zhao Shuhao
  • 66'
    Chen Yanpu  
    Mi Haolun  
    0-0
  • 73'
    Daleho Irandust (Assist:Boyuan Feng) goal 
    1-0
  • 77'
    1-0
     Ziye Zhao
     Du Zhixuan
  • 77'
    1-0
     Ernar Hakimhan
     Lingzi Guo
  • 82'
    1-0
     Zhao Chenwei
     Wenhao Zhou
  • 82'
    Abuduwahapu Ainiwaer  
    Rayan El Azrak  
    1-0
  • 90'
    Daleho Irandust
    1-0
  • ShaanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu: Đội hình chính và dự bị

  • ShaanXi Union4-1-4-1
    39
    He Lipan
    29
    Mi Haolun
    24
    Liang Shaowen
    5
    Ma Sheng
    38
    Wang Jianan
    25
    Cao Kang
    10
    Rayan El Azrak
    9
    Astrit Seljmani
    7
    Wen Zhong
    19
    Daleho Irandust
    17
    Boyuan Feng
    9
    Lingzi Guo
    31
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    7
    Tyrone Conraad
    8
    Du Zhixuan
    4
    Pan Kui
    30
    Wenhao Zhou
    6
    Zhao Shuhao
    36
    Yang Yun
    5
    Niu Ziyi
    16
    Xu Yougang
    13
    Li Xuebo
    Shijiazhuang Kungfu3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Abuduwahapu Ainiwaer
    35Chen Yanpu
    15Wuyue Guo
    31Yi Luan
    14Fanning Meng
    18Tianyi Tang
    33Tan Kaiyuan
    6Nureli Tursunali
    21Shijie Wang
    36Yan Yu
    16Zhao Shi
    Abduklijan Merdanjan 20
    Ernar Hakimhan 27
    Ibraim Keyum 25
    Li Jingrun 3
    Li Yanan 19
    Yuhao Long 37
    Shan Pengfei 29
    Weizhe Sun 17
    Haisheng Wang 32
    Zhao Chenwei 15
    Ziye Zhao 45
    Zheng Zhiyun 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zhou Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu: Số liệu thống kê

  • ShanXi Union
    Shijiazhuang Kungfu
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 26
    Long pass
    35
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 428
    Số đường chuyền
    284
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 24
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 1
    Expected Goals
    0.24
  •  
     
  • 1.1
    xGOT
    0.04
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 9
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shenzhen Youth 9 7 0 2 18 9 9 21 T T B T T T
2 Guangzhou Shadow Leopard 9 6 1 2 18 10 8 19 T T T T H B
3 Nantong Zhiyun 9 5 3 1 8 5 3 18 T H T B T H
4 Heilongjiang Lava Spring 9 3 5 1 12 10 2 14 H T T H B H
5 Yanbian Longding 9 3 5 1 11 7 4 14 T H H H H T
6 Guangxi Hengchen Football Club 9 4 2 3 10 7 3 14 B B T T H H
7 Wuxi Wugou 9 3 3 3 13 9 4 12 B B H H B H
8 Nanjing City 9 3 3 3 8 8 0 12 H B B T T H
9 ShaanXi Union 8 2 4 2 7 5 2 10 B H H H H T
10 Dalian Kuncheng 8 2 3 3 10 11 -1 9 B T B H H B
11 Dongguan Guanlian 9 2 3 4 11 13 -2 9 T B T H H H
12 Shanghai Jiading Huilong 9 3 2 4 11 12 -1 8 B H T T H T
13 Changchun Yatai 9 4 0 5 12 16 -4 8 T T B B T B
14 Suzhou Dongwu 9 2 1 6 5 11 -6 4 B T B B H B
15 Shijiazhuang Kungfu 9 1 1 7 3 12 -9 4 B B H B B B
16 Meizhou Hakka 9 3 0 6 6 18 -12 0 T B B B B T

Upgrade Team Relegation