Kết quả Monchengladbach vs St. Pauli, 02h30 ngày 14/03
Kết quả Monchengladbach vs St. Pauli
Soi kèo phạt góc Monchengladbach vs St. Pauli, 02h30 ngày 14/03
Đối đầu Monchengladbach vs St. Pauli
Phong độ Monchengladbach gần đây
Phong độ St. Pauli gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.92O 2.5
1.05U 2.5
0.811
1.80X
3.402
4.50Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 1
1.11U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Monchengladbach vs St. Pauli
-
Sân vận động: Borussia-Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Bundesliga 2025-2026 » vòng 26
-
Monchengladbach vs St. Pauli: Diễn biến chính
-
6'0-0Hauke Wahl
-
36'0-0Eric Smith
-
37'Kevin Stoger
1-0 -
56'Haris Tabakovic1-0
-
57'Lukas Ullrich
Jens Castrop1-0 -
57'Franck Honorat
Wael Mohya1-0 -
62'Franck Honorat (Assist:Joseph Scally)
2-0 -
67'2-0Andreas Hountondji
Mathias Pereira Lage -
67'2-0Louis Oppie
Lars Ritzka -
67'2-0Martijn Kaars
Adam Dzwigala -
75'Shuto Machino
Haris Tabakovic2-0 -
75'Florian Neuhaus
Hugo Bolin2-0 -
87'Fabio Chiarodia
Nico Elvedi2-0 -
88'2-0Conor Metcalfe
Arkadiusz Pyrka
-
Borussia Monchengladbach vs St. Pauli: Đội hình chính và dự bị
-
Borussia Monchengladbach3-4-2-1St. Pauli3-4-2-133Moritz Nicolas4Kevin Diks30Nico Elvedi16Philipp Sander17Jens Castrop6Yannik Engelhardt7Kevin Stoger29Joseph Scally38Hugo Bolin36Wael Mohya15Haris Tabakovic10Daniel Sinani16Joeru Fujita28Mathias Pereira Lage11Arkadiusz Pyrka8Eric Smith7Jackson Irvine21Lars Ritzka25Adam Dzwigala5Hauke Wahl15Tomoya Ando22Nikola Vasilj
- Đội hình dự bị
-
9Franck Honorat10Florian Neuhaus26Lukas Ullrich2Fabio Chiarodia18Shuto Machino8Alejo Sarco39Niklas Swider23Jan Olschowsky13Giovanni ReynaConor Metcalfe 24Andreas Hountondji 27Louis Oppie 23Martijn Kaars 19David Nemeth 4Abdoulie Ceesay 9Taichi Hara 18Matias Rasmussen 20Ben Alexander Voll 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen PolanskiAlexander Blessin
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Monchengladbach vs St. Pauli: Số liệu thống kê
-
MonchengladbachSt. Pauli
-
Giao bóng trước
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
9Phạm lỗi7
-
-
2Phạt góc2
-
-
7Sút Phạt9
-
-
3Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
33Đánh đầu31
-
-
1Cứu thua2
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
18Thử thách8
-
-
36Long pass14
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
2Successful center3
-
-
5Thay người4
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
17Đánh đầu thành công15
-
-
2Cản sút1
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn4
-
-
24Ném biên25
-
-
459Số đường chuyền679
-
-
76%Chuyền chính xác82%
-
-
92Pha tấn công141
-
-
30Tấn công nguy hiểm70
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
7Shots Inside Box4
-
-
3Shots Outside Box4
-
-
39Duels Won44
-
-
11Touches In Opposition Box24
-
-
5Accurate Crosses18
-
-
22Ground Duels Won29
-
-
17Aerial Duels Won15
-
-
24Clearances22
-
BXH Bundesliga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 86 | 89 | T T T H T T |
| 2 | Borussia Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 36 | 73 | B B T B T T |
| 3 | RB Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 65 | T T T B T B |
| 4 | VfB Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 22 | 62 | T B H H T H |
| 5 | TSG Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 13 | 61 | H T T H T B |
| 6 | Bayer Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 21 | 59 | T B T T B H |
| 7 | SC Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51 | 57 | -6 | 47 | T T B H B T |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61 | 65 | -4 | 44 | T B H B B H |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45 | 61 | -16 | 43 | H T H T T B |
| 10 | FSV Mainz 05 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 53 | -9 | 40 | B H B T B T |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 58 | -14 | 39 | B B B H T T |
| 12 | Borussia Monchengladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42 | 53 | -11 | 38 | B H H T B T |
| 13 | Hamburger SV | 34 | 9 | 11 | 14 | 40 | 54 | -14 | 38 | B B B T T H |
| 14 | FC Koln | 34 | 7 | 11 | 16 | 49 | 63 | -14 | 32 | T H B H B B |
| 15 | Werder Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37 | 60 | -23 | 32 | B T H B B B |
| 16 | VfL Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | -24 | 29 | B T H H B T |
| 17 | Heidenheimer | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | -31 | 26 | T B T H T B |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | -31 | 26 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Promotion Play-Offs
Relegation

