Kết quả Merani Martvili vs Aragvi Dusheti, 19h00 ngày 18/04
Kết quả Merani Martvili vs Aragvi Dusheti
Đối đầu Merani Martvili vs Aragvi Dusheti
Phong độ Merani Martvili gần đây
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.80O 2.5
0.99U 2.5
0.681
1.92X
3.152
3.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Merani Martvili vs Aragvi Dusheti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 7
-
Merani Martvili vs Aragvi Dusheti: Diễn biến chính
-
14'0-0Murod Tuychibaev
-
55'0-1
Tengiz Bregvadze -
60'Giorgi Ugrekhelidze0-1
-
73'0-1Giorgi Janelidze
-
74'Javokhir Esonkulov
1-1 -
76'Renat Gagity1-1
-
83'Giorgi Gvasalia1-1
-
90'1-1Tornike Bzekalava
-
90'1-1Irakli Zaridze
-
90'Khazbulat Khamkoyev1-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Merani Martvili vs Aragvi Dusheti: Số liệu thống kê
-
Merani MartviliAragvi Dusheti
-
9Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
6Phạt góc5
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
147Pha tấn công111
-
-
85Tấn công nguy hiểm41
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 20 | 1 | 14 | B B T B H B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

