Kết quả Ljungskile vs IFK Norrkoping FK, 18h00 ngày 11/04
Kết quả Ljungskile vs IFK Norrkoping FK
Đối đầu Ljungskile vs IFK Norrkoping FK
Phong độ Ljungskile gần đây
Phong độ IFK Norrkoping FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 2.5
0.57U 2.5
1.301
3.50X
3.702
1.80Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
1.06O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ljungskile vs IFK Norrkoping FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 2
-
Ljungskile vs IFK Norrkoping FK: Diễn biến chính
-
26'0-1
Ryan Lee Nelson (Assist:Tim Prica) -
46'Alfons Boren
Magnus Solheim0-1 -
49'William Nilsson0-1
-
49'0-1Axel Bronner
-
55'0-1Ake Andersson
Axel Bronner -
58'Jonathan Liljedahl
Isaac Shears0-1 -
72'0-1Filip Dagerstal
Albert Aleksanjan -
74'Lukas Corner
David Frisk0-1 -
78'0-1Viggo Olle Falth
Aleksander Opsahl -
78'0-1Leo Lif
Ryan Lee Nelson -
82'0-1Leo Lif
-
82'Filip Ambroz0-1
-
89'Ivan Maric0-1
-
Ljungskile vs IFK Norrkoping FK: Đội hình chính và dự bị
-
Ljungskile4-2-3-1IFK Norrkoping FK4-3-31Lukas Eriksson4Issaka Seidu69Ivan Maric60Gideon Mensah16Emilio Reljanovic10Filip Ambroz14Daniel Lagerlof8Magnus Solheim15David Frisk13William Nilsson45Isaac Shears10Albert Aleksanjan9Tim Prica11Elias Jemal8Ryan Lee Nelson20Axel Bronner34Noel Sernelius23Aleksander Opsahl24Anton Eriksson4Jonas Weber37Moutaz Neffati1Theo Krantz
- Đội hình dự bị
-
58Samuel Adrian27Alfons Boren18Hugo Borstam20Cameron Hogg7Jonathan Liljedahl99Lukas Corner2Rasmus Nafors Dahlin5Filip ornblom23Mehmet UzelAke Andersson 28Mbaye Cisse 22Filip Dagerstal 25Viggo Olle Falth 3Leo Lif 19David Nilsson 91Victor Romanus 2Abdoulie Tamba 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas OlssonGLEN RIDDERSHOLM
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ljungskile vs IFK Norrkoping FK: Số liệu thống kê
-
LjungskileIFK Norrkoping FK
-
22Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
13Phạt góc1
-
-
6Sút Phạt4
-
-
2Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
15Sút ra ngoài4
-
-
99Pha tấn công81
-
-
72Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T H B T T |
| 2 | Assyriska United IK | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T T H B T |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 15 | T H H T T T |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 15 | 4 | 15 | B T H H T T |
| 5 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | B T H T T B |
| 6 | Orebro | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 12 | T H H B T B |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B B T H H |
| 8 | Helsingborg | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | T B T H H B |
| 9 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B T B H B |
| 10 | Osters IF | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | T T H B T B |
| 11 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T B |
| 12 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 14 | 14 | 0 | 10 | H H H H H T |
| 13 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 19 | -5 | 10 | T B B B H B |
| 14 | Landskrona BoIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | T T H H H B |
| 15 | Sandvikens IF | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B H T B B |
| 16 | GIF Sundsvall | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

