Kết quả Kongsvinger IL B vs Lillestrom B, 01h00 ngày 15/04
Kết quả Kongsvinger IL B vs Lillestrom B
Đối đầu Kongsvinger IL B vs Lillestrom B
Phong độ Kongsvinger IL B gần đây
Phong độ Lillestrom B gần đây
-
Thứ tư, Ngày 15/04/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 4.25
1.00U 4.25
0.801
1.67X
4.402
3.40Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kongsvinger IL B vs Lillestrom B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 2
-
Kongsvinger IL B vs Lillestrom B: Diễn biến chính
-
30'Markus Flores
1-0 -
43'1-0
-
56'Markus Flores
2-0 -
74'2-0
-
84'Vetle Lysell
3-0 -
89'3-1
Angelos Chaminta Ntiso
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Kongsvinger IL B vs Lillestrom B: Số liệu thống kê
-
Kongsvinger IL BLillestrom B
-
9Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn10
-
-
1Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
131Pha tấn công151
-
-
77Tấn công nguy hiểm73
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 16 | T B T T H T |
| 2 | Orn-Horten | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Gjovik Lyn | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T T T B T B |
| 4 | Rade | 7 | 4 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 13 | T T H T T B |
| 5 | Brumunddal | 14 | 4 | 0 | 10 | 18 | 42 | -24 | 6 | B B T B B B |
| 6 | Raelingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | T H T T B T |
| 7 | Sandefjord B | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 14 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 8 | Elverum | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T B T B T B |
| 10 | Oppsal | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 10 | B H T T T B |
| 11 | Drobak-Frogn IL | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T B B B H T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Brumunddal | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 14 | Fram Larvik | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 5 | B T H B H B |
| 15 | Raelingen | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 34 | 2 | 13 | T H T T B T |
| 16 | Bjorkelangen | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | -26 | 0 | B B B B B B |

