Kết quả Jakobstads Bollklubb vs GBK Kokkola, 22h30 ngày 04/05
Kết quả Jakobstads Bollklubb vs GBK Kokkola
Đối đầu Jakobstads Bollklubb vs GBK Kokkola
Phong độ Jakobstads Bollklubb gần đây
Phong độ GBK Kokkola gần đây
-
Thứ hai, Ngày 04/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.90O 2.5
0.36U 2.5
1.901
1.57X
4.202
4.10Hiệp 1-0.5
0.94+0.5
0.90O 1.5
1.01U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jakobstads Bollklubb vs GBK Kokkola
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 3
-
Jakobstads Bollklubb vs GBK Kokkola: Diễn biến chính
-
13'0-1
Tomas Maldonado -
39'Kareem Moses0-1
-
45'Johan Forsen0-1
-
45'Teemu Jarvenlahti
1-1 -
90'1-1Alex Bjorkgren
-
90'1-2
Luigi Moraes -
90'Carl Strang1-2
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Jakobstads Bollklubb vs GBK Kokkola: Số liệu thống kê
-
Jakobstads BollklubbGBK Kokkola
-
8Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc7
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
83Pha tấn công72
-
-
44Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |

