Kết quả Hutnik Krakow vs Podhale Nowy Targ, 22h00 ngày 17/05

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026 » vòng 32

  • Hutnik Krakow vs Podhale Nowy Targ: Diễn biến chính

  • 45'
    Kacper Prusinski goal 
    1-0
  • 62'
    Lukasz Kedziora
    1-0
  • 63'
    1-0
    Bartolomiej Purcha
  • 67'
    Adam Galazka
    1-0
  • 67'
    1-0
    Antoni Burkiewicz
  • 69'
    1-0
    Peter Vosko
  • 89'
    1-0
    Jakub Rubis
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Hutnik Krakow vs Podhale Nowy Targ: Số liệu thống kê

  • Hutnik Krakow
    Podhale Nowy Targ
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 33 21 5 7 68 43 25 68 B T T T T B
2 Warta Poznan 33 17 12 4 55 35 20 63 B T T H T H
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 33 16 7 10 62 42 20 55 T T T T T H
5 Podhale Nowy Targ 33 13 14 6 45 33 12 53 H T H T B H
6 Slask Wroclaw II 33 15 7 11 62 49 13 52 T B T T B T
7 Sandecja Nowy Sacz 33 13 13 7 53 40 13 52 H T H H B T
8 Chojniczanka Chojnice 33 13 10 10 56 47 9 49 H H H B T T
9 Rekord Bielsko-Biala 33 12 10 11 45 46 -1 46 T H T B T T
10 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
11 Swit Szczecin 33 12 8 13 51 58 -7 44 B B B H T B
12 Stal Stalowa Wola 33 9 16 8 55 43 12 43 H H H T H T
13 Resovia Rzeszow 33 10 11 12 46 45 1 41 B T B B H H
14 Sokol Kleczew 33 9 7 17 45 61 -16 34 T B B B B B
15 Zaglebie Sosnowiec 33 9 7 17 37 60 -23 34 T B H B B T
16 KP Calisia Kalisz 33 7 10 16 35 54 -19 31 H T T B B B
17 LKS Lodz II 33 5 10 18 32 62 -30 25 H B B H B B
18 GKS Jastrzebie 33 0 7 26 18 81 -63 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation