Kết quả HHC Hardenberg vs Quick Boys, 19h30 ngày 25/04
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.00X
3.502
2.00Hiệp 1+0.25
0.67-0.25
1.07O 1
0.71U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HHC Hardenberg vs Quick Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 31
-
HHC Hardenberg vs Quick Boys: Diễn biến chính
-
18'0-1
Lukas Hamann (Assist:Tren Drexhage) -
39'Lars Spit0-1
-
49'Hessel Eikelboom0-1
-
54'0-2
Arantis Roep -
58'0-2Tren Drexhage
-
77'Matthew Steenvoorden0-2
-
77'Maarten Pouwels0-2
-
77'0-2Tom Noordhoff
-
79'Serginho Fatima (Assist:Sven van Doorm)
1-2 -
86'Hessel Eikelboom1-2
-
88'1-2Arantis Roep
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
HHC Hardenberg vs Quick Boys: Số liệu thống kê
-
HHC HardenbergQuick Boys
-
8Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc8
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
66Pha tấn công57
-
-
39Tấn công nguy hiểm35
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 34 | 19 | 10 | 5 | 69 | 35 | 34 | 67 | T T T T H T |
| 2 | De Treffers | 34 | 18 | 9 | 7 | 64 | 37 | 27 | 63 | T T T H T H |
| 3 | HSV Hoek | 34 | 19 | 6 | 9 | 60 | 37 | 23 | 63 | B T T B T H |
| 4 | Rijnsburgse Boys | 34 | 16 | 8 | 10 | 76 | 55 | 21 | 56 | B T B T B T |
| 5 | HHC Hardenberg | 34 | 17 | 5 | 12 | 58 | 44 | 14 | 56 | T T B B H T |
| 6 | Spakenburg | 34 | 16 | 8 | 10 | 72 | 60 | 12 | 56 | T T T H T B |
| 7 | Katwijk | 34 | 15 | 7 | 12 | 60 | 55 | 5 | 52 | T B T T B T |
| 8 | Almere City Youth | 34 | 15 | 5 | 14 | 70 | 62 | 8 | 50 | B T B T T T |
| 9 | Kozakken Boys | 34 | 13 | 8 | 13 | 47 | 55 | -8 | 47 | T H T T H B |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 34 | 12 | 9 | 13 | 71 | 73 | -2 | 45 | T B T B B B |
| 11 | AFC | 34 | 12 | 9 | 13 | 46 | 54 | -8 | 45 | B B T T H B |
| 12 | Barendrecht | 34 | 13 | 4 | 17 | 62 | 84 | -22 | 43 | T B B T B B |
| 13 | RKAV Volendam | 34 | 13 | 3 | 18 | 50 | 62 | -12 | 42 | B H B B T B |
| 14 | GVVV Veenendaal | 34 | 12 | 6 | 16 | 52 | 67 | -15 | 42 | B B T B H B |
| 15 | Koninklijke HFC | 34 | 12 | 3 | 19 | 33 | 49 | -16 | 39 | B B B B B T |
| 16 | IJsselmeervogels | 34 | 9 | 4 | 21 | 46 | 65 | -19 | 31 | T H B T H B |
| 17 | Excelsior Maassluis | 34 | 8 | 7 | 19 | 39 | 58 | -19 | 31 | B H B B B T |
| 18 | ACV Assen | 34 | 7 | 9 | 18 | 48 | 71 | -23 | 30 | B B B B T T |

