Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax, 01h15 ngày 09/05
Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax
Đối đầu FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax
Phong độ FC Rapperswil-Jona gần đây
Phong độ Neuchatel Xamax gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 3.25
0.91U 3.25
0.731
2.55X
3.402
2.28Hiệp 1+0
1.03-0
0.83O 1.25
0.98U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 » vòng 34
-
FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax: Diễn biến chính
-
19'Valdes Ngana (Assist:Yannis Ryter)
1-0 -
33'Ruben Pousa1-0
-
41'Adonis Ajeti1-0
-
44'1-0Eris Abedini
-
45'Emini Lorik
2-0 -
46'2-1
Liridon Mulaj (Assist:Koro Issa Ahmed Kone) -
46'Stevan Raicevic
Adonis Ajeti2-1 -
63'Valdes Ngana2-1
-
64'2-1Vincent Nvendo Ferrier
Koro Issa Ahmed Kone -
64'2-1Salim Ben Seghir
Romain Bayard -
64'Florian Kamberi
Filipe de Carvalho Ferreira2-1 -
72'2-1Altin Azemi
Liridon Mulaj -
72'2-1Jesse Hautier
Shkelqim Demhasaj -
77'2-2
Jesse Hautier -
78'2-2Lavdrim Hajrulahu
Shiloh Reinhard -
79'Josué Schmidt
Cobel Sow2-2 -
79'Alexis Charveys
Valdes Ngana2-2 -
88'Lois Ndema
Joseph Ambassa2-2 -
90'2-2Salim Ben Seghir
-
90'2-3
Jesse Hautier (Assist:Leo Seydoux)
-
FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax: Đội hình chính và dự bị
-
FC Rapperswil-Jona4-2-3-1Neuchatel Xamax4-2-2-21Cyrill Emch23Ruben Pousa5Adonis Ajeti13Guillermo Padula28Joseph Ambassa31Emini Lorik33Valdes Ngana77Filipe de Carvalho Ferreira7Yannis Ryter11Cobel Sow22Janis Luthi20Koro Issa Ahmed Kone9Shkelqim Demhasaj81Diogo Carraco99Liridon Mulaj17Romain Bayard4Eris Abedini16Leo Seydoux36Shiloh Reinhard15Yoan Epitaux3Jonathan Fontana27Edin Omeragic
- Đội hình dự bị
-
19Stevan Raicevic9Florian Kamberi70Josué Schmidt26Alexis Charveys6Lois Ndema18Alan Omerovic3Bruno Morgado8Rijad Saliji66Yannick MarchandSalim Ben Seghir 11Vincent Nvendo Ferrier 90Altin Azemi 35Jesse Hautier 19Lavdrim Hajrulahu 5Tim Hottiger 94Ismael Sidibe 2Mickael Facchinetti 7Jetmir Krasniqi 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joël Magnin
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax: Số liệu thống kê
-
FC Rapperswil-JonaNeuchatel Xamax
-
9Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Phạt góc8
-
-
9Sút Phạt13
-
-
0Việt vị5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
5Cứu thua2
-
-
6Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách14
-
-
27Long pass26
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
3Successful center9
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
0Woodwork1
-
-
2Cản sút1
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn5
-
-
23Ném biên18
-
-
414Số đường chuyền475
-
-
83%Chuyền chính xác84%
-
-
80Pha tấn công94
-
-
39Tấn công nguy hiểm49
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
1Big Chances6
-
-
1Big Chances Missed4
-
-
4Shots Inside Box14
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
24Duels Won38
-
-
1.18Expected Goals1.91
-
-
1.64xGOT2.21
-
-
10Touches In Opposition Box29
-
-
14Accurate Crosses24
-
-
18Ground Duels Won34
-
-
6Aerial Duels Won4
-
-
19Clearances15
-
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarau | 35 | 25 | 4 | 6 | 75 | 45 | 30 | 79 | H T H T T T |
| 2 | Vaduz | 35 | 24 | 6 | 5 | 72 | 40 | 32 | 78 | B T T H T B |
| 3 | Yverdon | 35 | 20 | 6 | 9 | 73 | 46 | 27 | 66 | T H T B T T |
| 4 | Neuchatel Xamax | 35 | 14 | 7 | 14 | 54 | 54 | 0 | 49 | T H T B T T |
| 5 | Stade Ouchy | 35 | 13 | 8 | 14 | 57 | 50 | 7 | 47 | H B B H T T |
| 6 | FC Rapperswil-Jona | 35 | 13 | 2 | 20 | 50 | 61 | -11 | 41 | T B T T B B |
| 7 | FC Wil 1900 | 35 | 10 | 10 | 15 | 38 | 52 | -14 | 40 | B B H T B T |
| 8 | Etoile Carouge | 35 | 10 | 9 | 16 | 44 | 52 | -8 | 39 | H T B T B B |
| 9 | Stade Nyonnais | 35 | 5 | 13 | 17 | 32 | 58 | -26 | 28 | B B B B B B |
| 10 | Bellinzona | 35 | 5 | 7 | 23 | 38 | 75 | -37 | 22 | H T B B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

