Kết quả Excelsior Maassluis vs Quick Boys, 19h30 ngày 11/04

Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 29

  • Excelsior Maassluis vs Quick Boys: Diễn biến chính

  • 43'
    0-0
    Levi van Duijn
  • 48'
    0-0
    Sem Kroon
  • 62'
    0-1
    goal Lukas Hamann (Assist:Tren Drexhage)
  • 71'
    Bram Wennekers
    0-1
  • 73'
    Devin Plank
    0-1
  • 77'
    0-2
    goal Lukas Hamann
  • 88'
    Calvin Tureaij (Assist:Bryan Riley) goal 
    1-2
  • 90'
    1-2
    Xander van den Berg
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Excelsior Maassluis vs Quick Boys: Số liệu thống kê

  • Excelsior Maassluis
    Quick Boys
  • 6
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 34 19 10 5 69 35 34 67 T T T T H T
2 De Treffers 34 18 9 7 64 37 27 63 T T T H T H
3 HSV Hoek 34 19 6 9 60 37 23 63 B T T B T H
4 Rijnsburgse Boys 34 16 8 10 76 55 21 56 B T B T B T
5 HHC Hardenberg 34 17 5 12 58 44 14 56 T T B B H T
6 Spakenburg 34 16 8 10 72 60 12 56 T T T H T B
7 Katwijk 34 15 7 12 60 55 5 52 T B T T B T
8 Almere City Youth 34 15 5 14 70 62 8 50 B T B T T T
9 Kozakken Boys 34 13 8 13 47 55 -8 47 T H T T H B
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 34 12 9 13 71 73 -2 45 T B T B B B
11 AFC 34 12 9 13 46 54 -8 45 B B T T H B
12 Barendrecht 34 13 4 17 62 84 -22 43 T B B T B B
13 RKAV Volendam 34 13 3 18 50 62 -12 42 B H B B T B
14 GVVV Veenendaal 34 12 6 16 52 67 -15 42 B B T B H B
15 Koninklijke HFC 34 12 3 19 33 49 -16 39 B B B B B T
16 IJsselmeervogels 34 9 4 21 46 65 -19 31 T H B T H B
17 Excelsior Maassluis 34 8 7 19 39 58 -19 31 B H B B B T
18 ACV Assen 34 7 9 18 48 71 -23 30 B B B B T T