Kết quả Assyriska vs FC Stockholm Internazionale, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Assyriska vs FC Stockholm Internazionale
Đối đầu Assyriska vs FC Stockholm Internazionale
Phong độ Assyriska gần đây
Phong độ FC Stockholm Internazionale gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.79-0.75
0.93O 2.5
0.88U 2.5
0.881
3.90X
3.502
1.75Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
0.96O 1
0.88U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Assyriska vs FC Stockholm Internazionale
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 1
-
Assyriska vs FC Stockholm Internazionale: Diễn biến chính
-
11'0-1
David Zlotnik -
16'0-2
Lukas Sunesson -
33'Alfredo Martiatu Nordeman0-2
-
48'Leo Jonsson (Assist:Felix Felder Aaltonen)
1-2 -
62'Elias Sjoblom1-2
-
77'1-2Rasmus Allback
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Assyriska vs FC Stockholm Internazionale: Số liệu thống kê
-
AssyriskaFC Stockholm Internazionale
-
14Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn8
-
-
4Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
86Pha tấn công63
-
-
52Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 22 | H T T T T T |
| 2 | FBK Karlstad | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 20 | T T T T H H |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T B H T T |
| 4 | Enkoping | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 15 | 1 | 18 | B B T T T B |
| 5 | FC Arlanda | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 5 | 9 | 17 | T T H H H H |
| 6 | FC Stockholm Internazionale | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 14 | T H T B B T |
| 7 | Umea FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B T H T H |
| 8 | Jarfalla | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 11 | T H B B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B H H B B |
| 10 | Sollentuna United | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 9 | T H H H B B |
| 11 | Gefle IF | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B T H B H B |
| 12 | Vasalunds IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 8 | T H H B T B |
| 13 | Assyriska | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 7 | H H B B H H |
| 14 | AFC Eskilstuna | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 | H B B B T H |
| 15 | Pitea IF | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 19 | -10 | 6 | B B B T B T |
| 16 | IFK Stocksund | 9 | 0 | 3 | 6 | 16 | 27 | -11 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

