Kết quả Randers FC Reserve vs Aarhus AGF Reserve, 17h00 ngày 04/05
Kết quả Randers FC Reserve vs Aarhus AGF Reserve
Đối đầu Randers FC Reserve vs Aarhus AGF Reserve
Phong độ Randers FC Reserve gần đây
Phong độ Aarhus AGF Reserve gần đây
-
Thứ hai, Ngày 04/05/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
0.90O 4.25
0.88U 4.25
0.931
3.60X
4.332
1.61Hiệp 1+0.25
1.03-0.25
0.77O 1.75
0.85U 1.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Randers FC Reserve vs Aarhus AGF Reserve
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Giải trẻ Đan Mạch 2025-2026 » vòng 1
-
Randers FC Reserve vs Aarhus AGF Reserve: Diễn biến chính
-
2'0-1
Bogere -
5'0-2
Kristjansson -
20'0-3
Kristjansson -
71'
1-3 -
82'1-4
Rosenberg -
85'1-4
-
90'Themsen
2-4
- BXH Giải trẻ Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Randers FC Reserve vs Aarhus AGF Reserve: Số liệu thống kê
-
Randers FC ReserveAarhus AGF Reserve
-
16Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
4Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
10Sút ra ngoài9
-
-
59Pha tấn công68
-
-
35Tấn công nguy hiểm41
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Giải trẻ Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viborg Reserve | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 3 | 11 | T H T B T H |
| 2 | Randers FC Reserve | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 10 | H T B T T B |
| 3 | Aarhus AGF Reserve | 4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 9 | T T B T |
| 4 | Midtjylland Reserve | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Esbjerg FB Reserve | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B T H T |
| 6 | Odense BK Reserve | 4 | 1 | 3 | 0 | 11 | 10 | 1 | 6 | T H H H |
| 7 | Kobenhavn Reserve | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 4 | H T |
| 8 | Fredericia Reserve | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | T B H B |
| 9 | Horsens Reserve | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 | T B |
| 10 | FC Nordsjaelland Reserve | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 11 | Aalborg BK Reserve | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | T B B |
| 12 | Brondby Reserve | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B |
| 13 | Sonderjyske Reserve | 6 | 0 | 3 | 3 | 10 | 16 | -6 | 3 | B B H H B H |
| 14 | Vejle Reserve | 3 | 0 | 2 | 1 | 8 | 9 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Silkeborg IF Reserve | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | -3 | 2 | B H H |
| 16 | Lyngby Reserve | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |

