Kết quả VPS Vaasa-J vs Jakobstads Bollklubb, 22h30 ngày 08/05
Kết quả VPS Vaasa-J vs Jakobstads Bollklubb
Đối đầu VPS Vaasa-J vs Jakobstads Bollklubb
Phong độ VPS Vaasa-J gần đây
Phong độ Jakobstads Bollklubb gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 08/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.99-0
0.83O 3.5
1.00U 3.5
0.801
2.40X
3.702
2.30Hiệp 1+0
1.09-0
0.69O 1.5
1.05U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VPS Vaasa-J vs Jakobstads Bollklubb
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 4
-
VPS Vaasa-J vs Jakobstads Bollklubb: Diễn biến chính
-
2'0-1
Teemu Jarvenlahti -
44'Oluwaseyi Ogunniyi
1-1 -
47'Aleksi Ahonen1-1
-
51'Joona Somppi
2-1 -
54'Oluwaseyi Ogunniyi2-1
-
70'2-1Roni Bjorkskog
-
83'2-1Benjamin Ostman
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
VPS Vaasa-J vs Jakobstads Bollklubb: Số liệu thống kê
-
VPS Vaasa-JJakobstads Bollklubb
-
15Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
11Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
13Sút ra ngoài11
-
-
73Pha tấn công69
-
-
72Tấn công nguy hiểm55
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

