Kết quả KuPS (Youth) vs Jazz Pori, 21h00 ngày 09/05
Kết quả KuPS (Youth) vs Jazz Pori
Đối đầu KuPS (Youth) vs Jazz Pori
Phong độ KuPS (Youth) gần đây
Phong độ Jazz Pori gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.80O 3.5
0.86U 3.5
0.881
1.85X
3.902
3.10Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.88O 1.5
0.95U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KuPS (Youth) vs Jazz Pori
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 6
-
KuPS (Youth) vs Jazz Pori: Diễn biến chính
-
41'0-0Jussi Lemio
-
44'0-1
Joonas Lakkamaki -
57'Rasmus Tikkanen0-1
-
61'0-2
Joonas Lakkamaki -
65'(OW)1-2
-
74'1-2Luka Nuorela
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
KuPS (Youth) vs Jazz Pori: Số liệu thống kê
-
KuPS (Youth)Jazz Pori
-
14Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
112Pha tấn công55
-
-
53Tấn công nguy hiểm20
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

