Kết quả Jyvaskyla JK vs RoPS Rovaniemi, 20h00 ngày 02/05
Kết quả Jyvaskyla JK vs RoPS Rovaniemi
Đối đầu Jyvaskyla JK vs RoPS Rovaniemi
Phong độ Jyvaskyla JK gần đây
Phong độ RoPS Rovaniemi gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.87O 3.25
0.90U 3.25
0.861
2.38X
3.902
2.36Hiệp 1+0
0.90-0
0.92O 1.25
0.79U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jyvaskyla JK vs RoPS Rovaniemi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 5
-
Jyvaskyla JK vs RoPS Rovaniemi: Diễn biến chính
-
34'0-0Katermaa Veeti
-
37'Tuukka Pahkala
1-0 -
46'Arjan Goljahanpoor
2-0 -
53'Miska Lundell
3-0 -
58'3-1
Adam Mekki -
59'Jarkko Heimonen3-1
-
62'3-2
Simo Roiha -
76'Tuukka Pahkala3-2
-
81'3-3
Rodane Cato -
84'3-3Arttu Leppanen
-
84'Kaarlo Rintamaki3-3
-
86'3-3Aamos Oinas
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Jyvaskyla JK vs RoPS Rovaniemi: Số liệu thống kê
-
Jyvaskyla JKRoPS Rovaniemi
-
11Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
5Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
70Pha tấn công67
-
-
51Tấn công nguy hiểm48
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

