Kết quả Hawassa City FC vs Welwalo Adigrat, 20h00 ngày 05/04
Kết quả Hawassa City FC vs Welwalo Adigrat
Đối đầu Hawassa City FC vs Welwalo Adigrat
Phong độ Hawassa City FC gần đây
Phong độ Welwalo Adigrat gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 1.75
0.90U 1.75
0.901
1.95X
2.872
4.00Hiệp 1-0.25
1.30+0.25
0.60O 0.75
1.00U 0.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hawassa City FC vs Welwalo Adigrat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ethiopia 2025-2026 » vòng 25
-
Hawassa City FC vs Welwalo Adigrat: Diễn biến chính
-
15'0-0
-
29'Biruk Yared
1-0 -
31'1-0
-
35'1-0
-
44'1-0
-
45'1-0
-
48'1-0
-
85'1-0
-
85'1-0
-
86'1-1
Netsanet Gebremedhin -
90'1-1
-
90'Shimelis Bekele
2-1 -
90'2-2
Dawit Gebru
- BXH VĐQG Ethiopia
- BXH bóng đá Ethiopia mới nhất
-
Hawassa City FC vs Welwalo Adigrat: Số liệu thống kê
-
Hawassa City FCWelwalo Adigrat
-
8Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
3Phạt góc4
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
118Pha tấn công133
-
-
84Tấn công nguy hiểm80
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH VĐQG Ethiopia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 33 | 16 | 10 | 7 | 38 | 20 | 18 | 58 | T H B B B T |
| 2 | Negelle Arsi | 33 | 13 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 52 | H H T T B H |
| 3 | Mekelakeya | 33 | 12 | 15 | 6 | 41 | 26 | 15 | 51 | H T H H T H |
| 4 | Ethio Electric FC | 33 | 11 | 13 | 9 | 27 | 22 | 5 | 46 | H B B T B H |
| 5 | Ethiopia Bunna | 33 | 12 | 10 | 11 | 36 | 36 | 0 | 46 | T B H H B T |
| 6 | Fasil Kenema | 33 | 11 | 13 | 9 | 24 | 26 | -2 | 46 | B H B B T B |
| 7 | Hawassa City FC | 33 | 11 | 12 | 10 | 32 | 27 | 5 | 45 | H B H B H B |
| 8 | Bahir Dar Kenema FC | 33 | 9 | 18 | 6 | 26 | 23 | 3 | 45 | B H T H T H |
| 9 | Wolaita Dicha | 33 | 9 | 16 | 8 | 32 | 29 | 3 | 43 | T H T T H H |
| 10 | Kedus Giorgis | 33 | 11 | 10 | 12 | 26 | 29 | -3 | 43 | B H B T H T |
| 11 | Ethiopia Nigd Bank | 33 | 10 | 12 | 11 | 40 | 38 | 2 | 42 | B H T B T H |
| 12 | Hadiya Hossana | 33 | 10 | 12 | 11 | 28 | 32 | -4 | 42 | H H B T T H |
| 13 | Sheger Ketema | 32 | 8 | 16 | 8 | 29 | 28 | 1 | 40 | T H H T B B |
| 14 | Welwalo Adigrat | 33 | 9 | 13 | 11 | 29 | 33 | -4 | 40 | T T B H T H |
| 15 | Ethiopian Insurance FC | 32 | 8 | 15 | 9 | 27 | 25 | 2 | 39 | H T T T H H |
| 16 | Adama City | 33 | 8 | 15 | 10 | 30 | 33 | -3 | 39 | B H H T B H |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 33 | 8 | 13 | 12 | 20 | 27 | -7 | 37 | B H T B T H |
| 18 | Mekelle 70 Enderta | 33 | 7 | 14 | 12 | 27 | 33 | -6 | 35 | T H B B H T |
| 19 | Dire Dawa | 33 | 7 | 14 | 12 | 20 | 37 | -17 | 35 | B H H B B H |
| 20 | Arba Minch | 33 | 5 | 14 | 14 | 25 | 40 | -15 | 29 | H H T B H B |

