Kết quả HJK Helsinki vs Lahti, 23h00 ngày 04/05

VĐQG Phần Lan 2026 » vòng 5

  • HJK Helsinki vs Lahti: Diễn biến chính

  • 24'
    Alfie Cicale (Assist:Pyry Mentu) goal 
    1-0
  • 62'
    1-0
    Neemias
  • 67'
    Martin Kirilov  
    Pyry Mentu  
    1-0
  • 67'
    Mads Borchers  
    Teemu Pukki  
    1-0
  • 74'
    1-0
    Martim Augusto
  • 75'
    1-0
     Otso Koskinen
     Erik Andersson
  • 75'
    Toivo Mero  
    Liam Moller  
    1-0
  • 75'
    1-0
     Daniel Heikkinen
     Martim Augusto
  • 79'
    1-0
     Aaron Lindholm
     Neemias
  • 84'
    Martin Kirilov
    1-0
  • 88'
    Mihailo Bogicevic
    1-0
  • 88'
    1-0
     Armend Kabashi
     Yohan Cassubie
  • 90'
    David Ezeh  
    Alfie Cicale  
    1-0
  • HJK Helsinki vs Lahti: Đội hình chính và dự bị

  • HJK Helsinki4-3-3
    44
    Matej Markovic
    14
    Leonel Montano
    6
    Ville Tikkanen
    31
    Mihailo Bogicevic
    2
    Brooklyn Lyons Foster
    15
    Jere Kallinen
    8
    Pyry Mentu
    10
    Lucas Lingman
    7
    Alfie Cicale
    20
    Teemu Pukki
    22
    Liam Moller
    77
    Momodou Sarr
    19
    Neemias
    11
    Martim Augusto
    8
    Tòfol Montiel
    18
    Yohan Cassubie
    14
    Erik Andersson
    27
    Romaric Yapi
    5
    Nicolas Gianini
    4
    Jose Muller
    3
    Romain Sans
    31
    Osku Maukonen
    Lahti4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 9Mads Borchers
    19David Ezeh
    12Mitja Haapanen
    17Martin Kirilov
    26Lassi Lappalainen
    24Emil Levealahti
    18Toivo Mero
    1Jesse Ost
    28Miska Ylitolva
    Amir Belabid 17
    Daniel Heikkinen 7
    Topias Inkinen 25
    Armend Kabashi 28
    Otso Koskinen 10
    Joel Lehtonen 2
    Aaron Lindholm 9
    Veikka Ratto 13
    Vaino Vehkonen 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Toni Korkeakunnas
    Toni Lindberg
  • BXH VĐQG Phần Lan
  • BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
  • HJK Helsinki vs Lahti: Số liệu thống kê

  • HJK Helsinki
    Lahti
  • 7
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 22
    Long pass
    21
  •  
     
  • 3
    Successful center
    6
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 454
    Số đường chuyền
    451
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 39
    Duels Won
    36
  •  
     
  • 1.71
    xGOT
    0.51
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 24
    Clearances
    10
  •  
     

BXH VĐQG Phần Lan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Turku 10 7 2 1 16 7 9 23 H B T T T T
2 KuPs 10 5 4 1 15 9 6 19 H B H H T T
3 AC Oulu 9 6 0 3 14 7 7 18 B B T B T T
4 Vaasa VPS 8 3 4 1 8 6 2 13 B T T H H T
5 HJK Helsinki 9 3 3 3 12 8 4 12 H H T B H B
6 TPS Turku 8 3 3 2 10 8 2 12 T H H T B B
7 Ilves Tampere 9 2 3 4 13 16 -3 9 B H T H B T
8 Gnistan Helsinki 8 2 2 4 10 13 -3 8 B H T H T B
9 Lahti 8 2 2 4 7 10 -3 8 B T B H H B
10 Jaro 9 1 4 4 7 15 -8 7 H H B B B T
11 SJK Seinajoen 8 1 3 4 6 11 -5 6 B H H H B B
12 IFK Mariehamn 8 0 4 4 5 13 -8 4 H B B H H B

Title Play-offs Relegation Play-offs