Kết quả Tromsdalen vs Rana FK, 21h00 ngày 25/04
Kết quả Tromsdalen vs Rana FK
Đối đầu Tromsdalen vs Rana FK
Phong độ Tromsdalen gần đây
Phong độ Rana FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.98+1.75
0.83O 3.75
0.98U 3.75
0.831
1.40X
4.752
5.25Hiệp 1-0.5
0.85+0.5
0.99O 1.5
1.01U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tromsdalen vs Rana FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Tuyết rơi - 2°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 4
-
Tromsdalen vs Rana FK: Diễn biến chính
-
8'Morten Lysakerrud0-0
-
14'0-0Yasir Abdiqadir SaAd
-
27'Kent Malic Swaleh
1-0 -
31'1-0Dharmesh Navaratnam
-
32'Einar Ness
2-0 -
45'Sondre Halvorsen2-0
-
45'2-0Sander Fjelldalselv
-
61'2-0Theo Aksnes Olsen
-
62'2-0Nikolai Aas
-
72'2-0Joachim Olufsen
-
83'2-1
Brede Froysa -
90'Mads Badsvik2-1
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Tromsdalen vs Rana FK: Số liệu thống kê
-
TromsdalenRana FK
-
10Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng6
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
53Pha tấn công50
-
-
50Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kjelsas | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 9 | 10 | 22 | T T T T T H |
| 2 | Eidsvold Turn | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 4 | 11 | 17 | H T T T T T |
| 3 | Honefoss BK | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 16 | T B T T T B |
| 4 | Levanger FK | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 | 15 | B T T B T T |
| 5 | Grorud | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | T T H B T T |
| 6 | Lorenskog | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | T T T B B T |
| 7 | Tromsdalen | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T B B T |
| 8 | Skeid Oslo | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 11 | -2 | 9 | B B B T B T |
| 9 | Follo | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | B T T B B B |
| 10 | Rana FK | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 7 | B B B H T B |
| 11 | Junkeren | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 7 | B T B B B T |
| 12 | Stjordals Blink | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T B B H |
| 13 | SK Trygg Lade | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 19 | -8 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Ullensaker/Kisa IL | 7 | 1 | 0 | 6 | 13 | 28 | -15 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

