Kết quả Toronto FC vs Atlanta United, 00h10 ngày 26/04

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 10

  • Toronto FC vs Atlanta United: Diễn biến chính

  • 20'
    Lazar Stefanovic  
    Benjamin Kuscevic  
    0-0
  • 22'
    0-0
    Cayman Togashi Goal Disallowed - offside
  • 27'
    0-0
     Emmanuel Latte Lath
     Cayman Togashi
  • 30'
    Derrick Etienne  
    Jose Adoni Cifuentes Charcopa  
    0-0
  • 38'
    0-0
    Stian Gregersen
  • 45'
    0-0
    Cooper Sanchez
  • 48'
    0-1
    goal Aleksey Miranchuk
  • 59'
    0-1
     Pabrice Picault
     Luke Brennan
  • 67'
    0-2
    goal Tristan Muyumba (Assist:Pabrice Picault)
  • 71'
    Emilio Aristizabal (Assist:Kobe Franklin) goal 
    1-2
  • 72'
    Malik Henry  
    Emilio Aristizabal  
    1-2
  • 72'
    Antone Bossenberry  
    Alonso Coello  
    1-2
  • 72'
    Jules Anthony Vilsaint  
    Joshua Sargent  
    1-2
  • 77'
    1-2
     Matias Galarza
     Cooper Sanchez
  • 77'
    1-2
     William Reilly
     Aleksey Miranchuk
  • Toronto FC vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị

  • Toronto FC4-1-4-1
    1
    Luka Gavran
    44
    Raheem Edwards
    13
    Benjamin Kuscevic
    12
    Zane Monlouis
    19
    Kobe Franklin
    14
    Alonso Coello
    20
    Daniel Salloi
    21
    Jonathan Osorio
    8
    Jose Adoni Cifuentes Charcopa
    17
    Emilio Aristizabal
    9
    Joshua Sargent
    30
    Cayman Togashi
    59
    Aleksey Miranchuk
    48
    Cooper Sanchez
    35
    Ajani Fortune
    20
    Luke Brennan
    8
    Tristan Muyumba
    47
    Matthew Edwards
    5
    Stian Gregersen
    6
    Juan Berrocal
    3
    Elias Baez
    1
    Lucas Hoyos
    Atlanta United4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 78Malik Henry
    99Jules Anthony Vilsaint
    76Lazar Stefanovic
    11Derrick Etienne
    56Antone Bossenberry
    71Markus Cimermancic
    23William Paul Yarbrough Story
    75Reid Fisher
    38Jackson Gilman
    Matias Galarza 88
    Pabrice Picault 22
    William Reilly 28
    Emmanuel Latte Lath 9
    Enea Mihaj 4
    Saba Lobjanidze 11
    Jayden Hibbert 42
    Pedro Miguel Santos Amador 18
    Ronald Hernandez 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robin Fraser
    Gerardo Martino
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Toronto FC vs Atlanta United: Số liệu thống kê

  • Toronto FC
    Atlanta United
  • 9
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 16
    Long pass
    28
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 446
    Số đường chuyền
    438
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 18
    Clearances
    19
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 14 10 3 1 31 11 20 33 T H H T T T
2 Inter Miami CF 14 8 4 2 33 24 9 28 T H B T T T
3 Chicago Fire 14 8 2 4 27 16 11 26 T B B T T T
4 New England Revolution 14 8 1 5 22 18 4 25 H T T B T B
5 New York Red Bulls 15 6 4 5 25 32 -7 22 B B T T H T
6 Charlotte FC 15 6 3 6 24 23 1 21 B B H B T T
7 FC Cincinnati 15 5 5 5 36 37 -1 20 T T H B H T
8 New York City FC 15 5 4 6 25 21 4 19 B B T T H B
9 DC United 15 4 6 5 21 25 -4 18 T T H B H H
10 CF Montreal 14 4 2 8 22 31 -9 14 T B T H B H
11 Orlando City 15 4 2 9 23 44 -21 14 B T B T H B
12 Toronto FC 14 3 5 6 22 29 -7 14 H B H B B B
13 Columbus Crew 14 3 4 7 19 23 -4 13 T T B B B H
14 Atlanta United 13 3 2 8 14 21 -7 11 B B T T B H
15 Philadelphia Union 14 1 4 9 14 24 -10 7 H B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 14 10 2 2 34 12 22 32 T H H T B T
2 San Jose Earthquakes 15 10 2 3 34 15 19 32 T H H B B T
3 Real Salt Lake 14 8 2 4 26 19 7 26 B T B T T H
4 FC Dallas 15 7 4 4 30 22 8 25 B T T B T T
5 Seattle Sounders 12 7 3 2 17 10 7 24 T T H H T B
6 Houston Dynamo 14 7 1 6 19 23 -4 22 B T T B T H
7 Minnesota United FC 15 6 4 5 18 22 -4 22 B T H B B H
8 Los Angeles FC 14 6 3 5 23 17 6 21 H T H B B B
9 Los Angeles Galaxy 15 5 5 5 22 22 0 20 T H T B T H
10 San Diego FC 15 4 5 6 30 27 3 17 B H H T H B
11 Colorado Rapids 15 5 1 9 25 24 1 16 B B B T B B
12 St. Louis City 14 4 4 6 16 20 -4 16 B B T T H T
13 Portland Timbers 14 4 2 8 22 28 -6 14 T B T H B B
14 Austin FC 15 3 5 7 19 31 -12 14 T T H B B B
15 Sporting Kansas City 14 3 2 9 14 36 -22 11 B H B T T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs