Kết quả New Mexico United vs Tampa Bay Rowdies, 08h00 ngày 21/05
Kết quả New Mexico United vs Tampa Bay Rowdies
Đối đầu New Mexico United vs Tampa Bay Rowdies
Phong độ New Mexico United gần đây
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.76-0.5
1.00O 2.5
0.87U 2.5
0.891
3.10X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.13O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New Mexico United vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 5
-
New Mexico United vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
-
3'0-0Nathan Dossantos
-
5'0-1
Louis Perez (Assist:Mattheus Andrade G. de Oliveira) -
18'Chris Gloster0-1
-
37'Zico Bailey0-1
-
37'0-1Louis Perez
-
48'Greg Hurst0-1
-
49'Valentin Noell0-1
-
59'0-1Max Schneider
-
74'Niko Hamalainen0-1
-
86'Ousman Jabang0-1
-
89'0-1Charlie Ostrem
-
90'0-1Evan Conway
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New Mexico United vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
-
New Mexico UnitedTampa Bay Rowdies
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
4Phạt góc7
-
-
15Sút Phạt13
-
-
4Việt vị1
-
-
6Thẻ vàng5
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Cản phá thành công16
-
-
11Thử thách6
-
-
32Long pass9
-
-
3Successful center8
-
-
1Sút ra ngoài10
-
-
5Cản sút2
-
-
7Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn5
-
-
24Ném biên24
-
-
437Số đường chuyền263
-
-
83%Chuyền chính xác73%
-
-
95Pha tấn công97
-
-
47Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
0Big Chances3
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
4Shots Inside Box13
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
37Duels Won50
-
-
0.54Expected Goals1.41
-
-
14Touches In Opposition Box31
-
-
9Accurate Crosses15
-
-
28Ground Duels Won37
-
-
9Aerial Duels Won13
-
-
14Clearances12
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 10 | 7 | 3 | 0 | 17 | 5 | 12 | 24 | H H T H T T |
| 2 | San Antonio | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | B H T H H T |
| 3 | Orange County Blues FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 19 | T T H B H T |
| 4 | Detroit City | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 17 | T B T B T H |
| 5 | Oakland Roots | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | H H T H T B |
| 6 | Louisville City FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 17 | 2 | 16 | B H T B B B |
| 7 | Miami FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 17 | -2 | 16 | H B T H B T |
| 8 | Indy Eleven | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | H T H B T T |
| 9 | FC Tulsa | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 15 | H B H T T T |
| 10 | El Paso Locomotive FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 16 | 4 | 14 | T T B B H B |
| 11 | Sacramento Republic FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | B T H H T B |
| 12 | Phoenix Rising FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B T T T H B |
| 13 | Charleston Battery | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T B H B T B |
| 14 | Pittsburgh Riverhounds | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T H B T B T |
| 15 | New Mexico United | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B H T B T |
| 16 | Hartford Athletic | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 13 | H H B H T B |
| 17 | Rhode Island | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 | 12 | H T T B H T |
| 18 | Las Vegas Lights | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 11 | B H B T B T |
| 19 | Colorado Springs Switchbacks FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 17 | 17 | 0 | 10 | B H T H H B |
| 20 | Birmingham Legion | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 21 | Loudoun United | 9 | 1 | 6 | 2 | 11 | 13 | -2 | 9 | H H H H T H |
| 22 | Lexington | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | -3 | 9 | H B H B T B |
| 23 | Brooklyn FC | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 18 | -9 | 7 | B T H B B B |
| 24 | Monterey Bay FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 5 | H B B B B T |
| 25 | Sporting Jax | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 20 | -14 | 1 | B B B B B B |

