Kết quả Minnesota United FC vs Austin FC, 06h10 ngày 11/05
Kết quả Minnesota United FC vs Austin FC
Đối đầu Minnesota United FC vs Austin FC
Phong độ Minnesota United FC gần đây
Phong độ Austin FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 11/05/202606:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.95O 2.75
0.88U 2.75
0.961
1.65X
3.802
5.00Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
1.04O 1.25
1.08U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Minnesota United FC vs Austin FC
-
Sân vận động: Allianz Field (Minnesota)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 12
-
Minnesota United FC vs Austin FC: Diễn biến chính
-
14'0-1
Myrto Uzuni -
21'Kelvin Yeboah0-1
-
22'Tomas Chancalay Goal Disallowed - offside0-1
-
27'Kelvin Yeboah0-1
-
29'Jefferson Diaz0-1
-
40'Nectarios Triantis0-1
-
42'Tomas Chancalay0-1
-
Minnesota United FC vs Austin FC: Đội hình chính và dự bị
-
Minnesota United FC3-4-2-1Austin FC4-2-3-112Drake Callender5Nicolas Romero23Morris Duggan28Jefferson Diaz2Devin Padelford30Owen Gene25Nectarios Triantis13Anthony Markanich8Tomas Chancalay26Joaquin Pereyra9Kelvin Yeboah21Christian Ramirez11Facundo Torres10Myrto Uzuni17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo6Ilie Sanchez Farres3Mikkel Desler5Oleksandr Svatok4Brendan Hines-Ike29Guilherme Biro Trindade Dubas1Brad Stuver
- Đội hình dự bị
-
10James David Rodriguez15Michael Boxall20Wil Trapp18Mauricio Gonzalez7Dominik Fitz29Mamadou Dieng1Alec Smir33Kieran Chandler27D.J. TaylorZan Kolmanic 23Brandon Vazquez 9Owen Wolff 33Daniel Pereira 8Jon Bell 15Nicolas Dubersarsky 20Besard Sabovic 14Damian Las 12Calvin Fodrey 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nico Estevez
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Minnesota United FC vs Austin FC: Số liệu thống kê
-
Minnesota United FCAustin FC
-
6Tổng cú sút3
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi4
-
-
2Phạt góc2
-
-
3Sút Phạt8
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
17Đánh đầu13
-
-
1Cứu thua2
-
-
5Cản phá thành công3
-
-
4Thử thách3
-
-
9Long pass8
-
-
1Successful center0
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
2Woodwork0
-
-
8Đánh đầu thành công7
-
-
2Cản sút1
-
-
5Rê bóng thành công3
-
-
1Đánh chặn4
-
-
8Ném biên5
-
-
161Số đường chuyền149
-
-
80%Chuyền chính xác82%
-
-
41Pha tấn công19
-
-
19Tấn công nguy hiểm8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
3Shots Inside Box3
-
-
3Shots Outside Box0
-
-
18Duels Won23
-
-
1.09Expected Goals0.89
-
-
0.74xGOT1.12
-
-
12Touches In Opposition Box4
-
-
6Accurate Crosses2
-
-
10Ground Duels Won15
-
-
8Aerial Duels Won8
-
-
8Clearances21
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

