Kết quả Bologna vs Inter Milan, 23h00 ngày 23/05
Kết quả Bologna vs Inter Milan
Nhận định, Soi kèo Bologna vs Inter Milan 23h00 ngày 23/05: Hòa là đẹp
Đối đầu Bologna vs Inter Milan
Lịch phát sóng Bologna vs Inter Milan
Phong độ Bologna gần đây
Phong độ Inter Milan gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.03-0.25
0.83O 3
0.99U 3
0.871
4.20X
4.002
1.73Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.16O 1.25
0.96U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bologna vs Inter Milan
-
Sân vận động: Stadio Renato dallAra
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Serie A 2025-2026 » vòng 38
-
Bologna vs Inter Milan: Diễn biến chính
-
22'0-1
Federico Dimarco -
25'Federico Bernardeschi
1-1 -
41'1-1Lautaro Javier Martinez
-
42'Tommaso Pobega
2-1 -
48'Piotr Zielinski(OW)3-1
-
54'3-1Henrik Mkhitaryan
Nicolo Barella -
54'3-1Ange-Yoan Bonny
Lautaro Javier Martinez -
54'3-1Luis Henrique Tomaz de Lima
Federico Dimarco -
64'3-2
Francesco Pio Esposito -
66'Nikola Moro
Remo Freuler3-2 -
66'Nadir Zortea
Lorenzo De Silvestri3-2 -
66'Jens Odgaard
Tommaso Pobega3-2 -
74'3-2Matteo Cocchi
Petar Sucic -
77'3-2Henrik Mkhitaryan
-
81'3-2Luka Topalovic
Stefan de Vrij -
81'Torbjorn Heggem
Eivind Fauske Helland3-2 -
86'3-3
Andy Diouf (Assist:Luka Topalovic) -
88'Thijs Dallinga
Federico Bernardeschi3-3
-
Bologna vs Inter Milan: Đội hình chính và dự bị
-
Bologna4-3-3Inter Milan3-5-21Lukasz Skorupski33Juan Miranda26Jhon Janer Lucumi5Eivind Fauske Helland29Lorenzo De Silvestri4Tommaso Pobega8Remo Freuler19Lewis Ferguson11Jonathan Rowe9Santiago Thomas Castro10Federico Bernardeschi10Lautaro Javier Martinez94Francesco Pio Esposito17Andy Diouf23Nicolo Barella8Petar Sucic7Piotr Zielinski32Federico Dimarco31Yann Bisseck6Stefan de Vrij30Carlos Augusto13Josep MartInez
- Đội hình dự bị
-
6Nikola Moro21Jens Odgaard20Nadir Zortea24Thijs Dallinga14Torbjorn Heggem30Benjamin Dominguez22Charalampos Lykogiannis13Federico Ravaglia17Joao Mario Neto Lopes23Simon Sohm25Massimo PessinaHenrik Mkhitaryan 22Luis Henrique Tomaz de Lima 11Ange-Yoan Bonny 14Matteo Cocchi 43Luka Topalovic 58Matteo Darmian 36Alessandro Bastoni 95Raffaele Di Gennaro 12Francesco Acerbi 15Mattia Mosconi 48Iwo Kaczmarski 57Yann Sommer 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vincenzo ItalianoCristian Eugene Chivu
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Bologna vs Inter Milan: Số liệu thống kê
-
BolognaInter Milan
-
Giao bóng trước
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Phạt góc4
-
-
14Sút Phạt15
-
-
2Việt vị0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
10Đánh đầu10
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách5
-
-
17Long pass34
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
1Successful center2
-
-
5Thay người5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork1
-
-
6Đánh đầu thành công4
-
-
3Cản sút1
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn2
-
-
10Ném biên18
-
-
385Số đường chuyền479
-
-
90%Chuyền chính xác89%
-
-
56Pha tấn công65
-
-
31Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
3Big Chances2
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
6Shots Inside Box9
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
34Duels Won31
-
-
1.18Expected Goals1.59
-
-
0.99xG Open Play1.23
-
-
1.18xG Non Penalty1.59
-
-
1.48xGOT1.74
-
-
20Touches In Opposition Box24
-
-
9Accurate Crosses8
-
-
28Ground Duels Won27
-
-
6Aerial Duels Won4
-
-
17Clearances10
-
BXH Serie A 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 54 | 87 | T H T T H H |
| 2 | Napoli | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 36 | 22 | 76 | B T H B T T |
| 3 | AS Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | 59 | 31 | 28 | 73 | H T T T T T |
| 4 | Como | 38 | 20 | 11 | 7 | 65 | 29 | 36 | 71 | B T H T T T |
| 5 | AC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | 53 | 35 | 18 | 70 | T H B B T B |
| 6 | Juventus | 38 | 19 | 12 | 7 | 61 | 34 | 27 | 69 | T H H T B H |
| 7 | Atalanta | 38 | 15 | 14 | 9 | 51 | 36 | 15 | 59 | H B H T B H |
| 8 | Bologna | 38 | 16 | 8 | 14 | 49 | 46 | 3 | 56 | B B H T T H |
| 9 | Lazio | 38 | 14 | 12 | 12 | 41 | 40 | 1 | 54 | T H T B B T |
| 10 | Udinese | 38 | 14 | 8 | 16 | 45 | 48 | -3 | 50 | B H T T B B |
| 11 | Sassuolo | 38 | 14 | 7 | 17 | 46 | 50 | -4 | 49 | T H T B B B |
| 12 | Torino | 38 | 12 | 9 | 17 | 44 | 63 | -19 | 45 | H H B T B H |
| 13 | Parma | 38 | 11 | 12 | 15 | 28 | 46 | -18 | 45 | T T B B B T |
| 14 | Cagliari | 38 | 11 | 10 | 17 | 40 | 53 | -13 | 43 | B T H B T T |
| 15 | Fiorentina | 38 | 9 | 15 | 14 | 41 | 50 | -9 | 42 | H H B H T H |
| 16 | Genoa | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 | 51 | -10 | 41 | T B H H B B |
| 17 | Lecce | 38 | 10 | 8 | 20 | 28 | 50 | -22 | 38 | H H T B T T |
| 18 | Cremonese | 38 | 8 | 10 | 20 | 32 | 57 | -25 | 34 | H B B T T B |
| 19 | Verona | 38 | 3 | 12 | 23 | 25 | 61 | -36 | 21 | B H H B H B |
| 20 | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | -45 | 18 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

