Kết quả Saipa vs Navad Urmia, 18h30 ngày 03/01
-
Thứ bảy, Ngày 03/01/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 2.5
2.50U 2.5
0.251
1.91X
2.632
4.75Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.64O 0.75
1.04U 0.75
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Saipa vs Navad Urmia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Azadegan 2025-2026 » vòng 16
-
Saipa vs Navad Urmia: Diễn biến chính
-
21'0-0
-
45'Aref Seifi
1-0 -
75'1-0
-
80'1-0
-
90'1-0
- BXH Cúp Azadegan
- BXH bóng đá Iran mới nhất
-
Saipa vs Navad Urmia: Số liệu thống kê
-
SaipaNavad Urmia
-
11Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc5
-
-
10Sút Phạt21
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
60Pha tấn công70
-
-
54Tấn công nguy hiểm55
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Cúp Azadegan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mes Shahr-e Babak | 25 | 14 | 9 | 2 | 26 | 11 | 15 | 51 | H T T T T H |
| 2 | Nassaji Mazandaran | 25 | 14 | 8 | 3 | 35 | 11 | 24 | 50 | B T H T H T |
| 3 | Sanat-Naft | 25 | 11 | 10 | 4 | 26 | 14 | 12 | 43 | T T T B H H |
| 4 | Pars Jonoubi Jam | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 20 | 8 | 39 | T T H B H B |
| 5 | Saipa | 25 | 10 | 9 | 6 | 21 | 15 | 6 | 39 | T T H B H B |
| 6 | Havadar SC | 25 | 7 | 13 | 5 | 20 | 16 | 4 | 34 | H H H T H H |
| 7 | Mes krman | 25 | 8 | 10 | 7 | 14 | 12 | 2 | 34 | B T H T B H |
| 8 | FC Fard | 25 | 6 | 15 | 4 | 11 | 8 | 3 | 33 | H H T B H T |
| 9 | Niroye Zamini | 25 | 7 | 9 | 9 | 24 | 21 | 3 | 30 | H B H B T H |
| 10 | Naft Bandar Abbas | 25 | 5 | 15 | 5 | 19 | 18 | 1 | 30 | H H H B H B |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 21 | 22 | -1 | 30 | B B B T H B |
| 12 | Ario Eslamshahr | 25 | 6 | 11 | 8 | 11 | 13 | -2 | 29 | H B B T H H |
| 13 | Naft Gachsaran | 25 | 6 | 11 | 8 | 20 | 26 | -6 | 29 | H B H T H T |
| 14 | Shahrdari Noshahr | 25 | 5 | 10 | 10 | 14 | 20 | -6 | 25 | H B H B H H |
| 15 | Mes Soongoun Varzaghan | 25 | 6 | 7 | 12 | 12 | 29 | -17 | 25 | B H H T H T |
| 16 | Shenavar Sazi Qeshm | 25 | 5 | 9 | 11 | 11 | 23 | -12 | 24 | T B H T B H |
| 17 | Navad Urmia | 25 | 4 | 10 | 11 | 15 | 27 | -12 | 22 | H B B B T B |
| 18 | Damash Gilan FC | 25 | 2 | 10 | 13 | 13 | 35 | -22 | 16 | H T H B B T |
Upgrade Team
Relegation

