Kết quả Samaxı FC vs Sabah FK Baku, 19h00 ngày 03/05
Kết quả Samaxı FC vs Sabah FK Baku
Đối đầu Samaxı FC vs Sabah FK Baku
Phong độ Samaxı FC gần đây
Phong độ Sabah FK Baku gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.90-1
0.90O 2.5
0.95U 2.5
0.851
5.50X
3.702
1.50Hiệp 1+0.25
1.14-0.25
0.69O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samaxı FC vs Sabah FK Baku
-
Sân vận động: Inter Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 30
-
Samaxı FC vs Sabah FK Baku: Diễn biến chính
-
21'0-0Rahman Dashdamirov
-
37'0-1
Steve Solvet -
45'0-1Aaron Malouda Goal Disallowed - offside
-
51'0-1Ivan Lepinjica
-
78'0-2
Joy-Lance Mickels -
85'0-2Cafar Mukhtarov
-
90'0-3
Umarali Rakhmonaliev
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Samaxı FC vs Sabah FK Baku: Số liệu thống kê
-
Samaxı FCSabah FK Baku
-
9Tổng cú sút23
-
-
3Sút trúng cầu môn12
-
-
4Phạt góc8
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
79Pha tấn công104
-
-
42Tấn công nguy hiểm68
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 33 | 8 | 13 | 12 | 24 | 40 | -16 | 37 | T B T H B H |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 33 | 3 | 6 | 24 | 23 | 66 | -43 | 15 | T B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

