Kết quả Vikingur Reykjavik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ, 02h15 ngày 21/05
Kết quả Vikingur Reykjavik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Đối đầu Vikingur Reykjavik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Phong độ Vikingur Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Trottur Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 3.25
0.81U 3.25
0.791
2.45X
3.702
2.30Hiệp 1+0
0.72-0
1.06O 1.25
0.82U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vikingur Reykjavik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 5
-
Vikingur Reykjavik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
30'0-1
Gudmunsdottir S. (Assist:Bergsdottir U.) -
35'Ingadottir J.
1-1 -
54'1-2
Gudmunsdottir S. (Assist:Funadottir M.) -
73'Jonsdottir A.1-2
-
80'1-3
Knudsen B. -
90'1-4
Agustsdottir T.
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Vikingur Reykjavik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Vikingur Reykjavik NữTrottur Reykjavik Nữ
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
3Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
108Pha tấn công127
-
-
36Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T T B |
| 3 | Hafnarfjordur (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | H B T T T |
| 4 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 9 | B T T B T |
| 5 | Njardvik Grindavik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | B T B T H |
| 6 | Vikingur Reykjavik (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B T B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | B T H B H |
| 8 | Valur (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | T B B B H |
| 9 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B H B B |
| 10 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

