Kết quả Celtic FC vs Motherwell, 22h00 ngày 14/03

VĐQG Scotland 2025-2026 » vòng 30

  • Celtic FC vs Motherwell: Diễn biến chính

  • 7'
    Alex Oxlade-Chamberlain
    0-0
  • 32'
    0-1
    goal Elijah Henry Just (Assist:Callum Slattery)
  • 38'
    Hyun-jun Yang goal 
    1-1
  • 46'
    Tomas Cvancara  
    Sebastian Tounekti  
    1-1
  • 50'
    Colby Donovan
    1-1
  • 62'
    Luke McCowan  
    Benjamin Nygren  
    1-1
  • 63'
    Reo Hatate
    1-1
  • 64'
    1-1
    Elijah Henry Just
  • 69'
    Daizen Maeda Penalty awarded
    1-1
  • 71'
    1-1
    Emmanuel Longelo
  • 72'
    Tomas Cvancara goal 
    2-1
  • 72'
    2-1
    Calum Ward
  • 78'
    Anthony Ralston  
    Colby Donovan  
    2-1
  • 78'
    Marcelo Saracchi  
    Kieran Tierney  
    2-1
  • 78'
    Paulo Bernardo  
    Alex Oxlade-Chamberlain  
    2-1
  • 78'
    2-1
     Oscar Priestman
     Lukas Fadinger
  • 78'
    2-1
     Eythor Bjorgolfsson
     Ibrahim Said
  • 79'
    Hyun-jun Yang goal 
    3-1
  • 82'
    Anthony Ralston
    3-1
  • 83'
    3-1
     Sam Nicholson
     Elijah Henry Just
  • 83'
    3-1
     Jordan McGhee
     Tom Sparrow
  • 90'
    3-1
     Luca Ross
     Tawanda Maswanhise
  • Celtic FC vs Motherwell: Đội hình chính và dự bị

  • Celtic FC4-2-3-1
    12
    Viljami Sinisalo
    63
    Kieran Tierney
    5
    Liam Scales
    43
    Benjamin Arthur
    51
    Colby Donovan
    41
    Reo Hatate
    21
    Alex Oxlade-Chamberlain
    23
    Sebastian Tounekti
    8
    Benjamin Nygren
    13
    Hyun-jun Yang
    38
    Daizen Maeda
    90
    Ibrahim Said
    18
    Tawanda Maswanhise
    21
    Elijah Henry Just
    20
    Elliot Watt
    8
    Callum Slattery
    12
    Lukas Fadinger
    7
    Tom Sparrow
    2
    Stephen Odonnell
    16
    Paul McGinn
    45
    Emmanuel Longelo
    13
    Calum Ward
    Motherwell4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Tomas Cvancara
    28Paulo Bernardo
    36Marcelo Saracchi
    56Anthony Ralston
    14Luke McCowan
    17Kelechi Iheanacho
    49James Forrest
    31Ross Doohan
    47Dane Murray
    Oscar Priestman 25
    Sam Nicholson 19
    Luca Ross 28
    Jordan McGhee 6
    Eythor Bjorgolfsson 15
    Aston Oxborough 1
    Liam Gordon 4
    Andy Halliday 11
    Zander McAllister 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Brendan Rodgers
    Stuart Kettlewell
  • BXH VĐQG Scotland
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Celtic FC vs Motherwell: Số liệu thống kê

  • Celtic FC
    Motherwell
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu
    12
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 25
    Long pass
    29
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 482
    Số đường chuyền
    562
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 36
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 2.14
    Expected Goals
    0.52
  •  
     
  • 2.56
    xGOT
    0.53
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    5
  •  
     
  • 15
    Clearances
    15
  •  
     

BXH VĐQG Scotland 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Celtic FC 5 5 0 0 14 6 8 82 T T T T T
2 Heart of Midlothian 5 3 1 1 9 6 3 80 T T H T B
3 Glasgow Rangers 5 1 0 4 10 12 -2 72 B B B B T
4 Motherwell 5 2 1 2 7 7 0 61 T B H B T
5 Hibernian 5 2 0 3 7 7 0 57 B B T T B
6 Falkirk 5 1 0 4 5 14 -9 49 B T B B B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA ECL play-offs