Kết quả FSV Mainz 05 vs Union Berlin, 00h30 ngày 11/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bundesliga 2025-2026 » vòng 33

  • FSV Mainz 05 vs Union Berlin: Diễn biến chính

  • 7'
    Anthony Caci
    0-0
  • 16'
    Kacper Potulski  
    Danny Vieira da Costa  
    0-0
  • 38'
    0-1
    goal Andrej Ilic (Assist:Aljoscha Kemlein)
  • 48'
    Sheraldo Becker (Assist:Paul Nebel) goal 
    1-1
  • 57'
    Phillip Tietz Goal Disallowed - offside
    1-1
  • 59'
    1-1
     Woo-Yeong Jeong
     Livan Burcu
  • 60'
    1-1
     Andras Schafer
     Ilyas Ansah
  • 60'
    1-1
     Derrick Kohn
     Tom Rothe
  • 70'
    Lee Jae Sung  
    Paul Nebel  
    1-1
  • 70'
    Nikolas Konrad Veratschnig  
    Anthony Caci  
    1-1
  • 75'
    Lee Jae Sung
    1-1
  • 80'
    1-1
    Derrick Kohn
  • 81'
    Nelson Weiper  
    Phillip Tietz  
    1-1
  • 81'
    1-1
     Josip Juranovic
     Christopher Trimmel
  • 81'
    Armindo Sieb  
    Sheraldo Becker  
    1-1
  • 88'
    1-1
     Tim Skarke
     Oliver Burke
  • 88'
    1-2
    goal Oliver Burke (Assist:Andrej Ilic)
  • 90'
    1-3
    goal Josip Juranovic (Assist:Tim Skarke)
  • FSV Mainz 05 vs Union Berlin: Đội hình chính và dự bị

  • FSV Mainz 053-5-2
    27
    Robin Zentner
    31
    Dominik Kohr
    4
    Stefan Posch
    21
    Danny Vieira da Costa
    2
    Phillipp Mwene
    10
    Nadiem Amiri
    6
    Kaishu Sano
    8
    Paul Nebel
    19
    Anthony Caci
    20
    Phillip Tietz
    23
    Sheraldo Becker
    23
    Andrej Ilic
    7
    Oliver Burke
    10
    Ilyas Ansah
    9
    Livan Burcu
    8
    Khedira Rani
    6
    Aljoscha Kemlein
    28
    Christopher Trimmel
    5
    Danilho Doekhi
    4
    Diogo Leite
    15
    Tom Rothe
    25
    Carl Klaus
    Union Berlin4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Nikolas Konrad Veratschnig
    11Armindo Sieb
    44Nelson Weiper
    48Kacper Potulski
    7Lee Jae Sung
    33Daniel Batz
    24Sota Kawasaki
    30Silvan Widmer
    15Lennard Maloney
    Josip Juranovic 18
    Tim Skarke 21
    Derrick Kohn 39
    Andras Schafer 13
    Woo-Yeong Jeong 11
    Leopold Querfeld 14
    Alex Kral 33
    Stanley NSoki 34
    Tom Wisbereit 48
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Urs Fischer
    Marie-Louise Eta
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • FSV Mainz 05 vs Union Berlin: Số liệu thống kê

  • FSV Mainz 05
    Union Berlin
  • Giao bóng trước
  • 14
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 21
    Long pass
    14
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 9
    Successful center
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 464
    Số đường chuyền
    411
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.5
    Expected Goals
    2.77
  •  
     
  • 0.94
    xG Open Play
    1.34
  •  
     
  • 0.56
    xG Set Play
    1.43
  •  
     
  • 1.5
    xG Non Penalty
    2.77
  •  
     
  • 1.3
    xGOT
    4.46
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 31
    Accurate Crosses
    22
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 22
    Clearances
    34
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation