Kết quả Parma vs AS Roma, 23h00 ngày 10/05

  • Chủ nhật, Ngày 10/05/2026
    23:00
  • Parma 4 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 36
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.83
    -0.75
    1.07
    O 2.25
    0.88
    U 2.25
    1.00
    1
    5.00
    X
    3.30
    2
    1.75
    Hiệp 1
    +0.25
    0.90
    -0.25
    0.98
    O 1
    1.09
    U 1
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Parma vs AS Roma

  • Sân vận động: Stadio Ennio Tardini
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Serie A 2025-2026 » vòng 36

  • Parma vs AS Roma: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Donyell Malen (Assist:Paulo Dybala)
  • 47'
    Gabriel Strefezza (Assist:Hans Nicolussi Caviglia) goal 
    1-1
  • 48'
    Gabriel Strefezza
    1-1
  • 53'
    Mateo Pellegrino Casalanguila  
    Gabriel Strefezza  
    1-1
  • 53'
    1-1
     Daniele Ghilardi
     Mario Hermoso Canseco
  • 58'
    1-1
     Niccolo Pisilli
     Matìas Soulè Malvano
  • 59'
    1-1
     Neil El Aynaoui
     Bryan Cristante
  • 65'
    Mariano Troilo
    1-1
  • 74'
    Franco Carboni  
    Emanuele Valeri  
    1-1
  • 74'
    Sascha Britschgi  
    Enrico Del Prato  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Lorenzo Venturino
     Manu Kone
  • 75'
    1-1
     Devyne Rensch
     Zeki Celik
  • 76'
    Sascha Britschgi
    1-1
  • 79'
    Nahuel Estevez  
    Hans Nicolussi Caviglia  
    1-1
  • 79'
    Pontus Almqvist  
    Nesta Elphege  
    1-1
  • 87'
    Mandela Keita (Assist:Nahuel Estevez) goal 
    2-1
  • 90'
    Sascha Britschgi
    2-1
  • 90'
    2-2
    goal Devyne Rensch
  • 90'
    2-3
    goal Donyell Malen
  • 90'
    2-3
    Devyne Rensch Penalty awarded
  • Parma vs AS Roma: Đội hình chính và dự bị

  • Parma3-5-2
    31
    Zion Suzuki
    5
    Lautaro Valenti
    37
    Mariano Troilo
    39
    Alessandro Circati
    14
    Emanuele Valeri
    16
    Mandela Keita
    41
    Hans Nicolussi Caviglia
    24
    Christian Ordonez
    15
    Enrico Del Prato
    23
    Nesta Elphege
    7
    Gabriel Strefezza
    14
    Donyell Malen
    18
    Matìas Soulè Malvano
    21
    Paulo Dybala
    19
    Zeki Celik
    4
    Bryan Cristante
    17
    Manu Kone
    43
    Wesley Vinicius
    23
    Gianluca Mancini
    5
    Evan Ndicka
    22
    Mario Hermoso Canseco
    99
    Mile Svilar
    AS Roma3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Nahuel Estevez
    29Franco Carboni
    9Mateo Pellegrino Casalanguila
    11Pontus Almqvist
    27Sascha Britschgi
    22Oliver Sorensen
    40Edoardo Corvi
    66Filippo Rinaldi
    76Daniel Mikolajewski
    3Abdoulaye Ndiaye
    17Jacob Ondrejka
    61Dominik Drobnic
    Neil El Aynaoui 8
    Daniele Ghilardi 87
    Niccolo Pisilli 61
    Devyne Rensch 2
    Lorenzo Venturino 20
    Konstantinos Tsimikas 12
    Pierluigi Gollini 95
    Jan Ziolkowski 24
    Jose Angel Esmoris Tasende 3
    Giorgio De Marzi 70
    Robinio Vaz 78
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlos Cuesta
    Gian Piero Gasperini
  • BXH Serie A
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Parma vs AS Roma: Số liệu thống kê

  • Parma
    AS Roma
  • Giao bóng trước
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    27
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 23
    Long pass
    19
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    9
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 291
    Số đường chuyền
    568
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    95
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 0.71
    Expected Goals
    2.58
  •  
     
  • 0.7
    xG Open Play
    1.31
  •  
     
  • 0.71
    xG Non Penalty
    1.79
  •  
     
  • 0.77
    xGOT
    2.36
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    41
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    30
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 29
    Clearances
    19
  •  
     

BXH Serie A 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Milan 37 27 5 5 86 32 54 86 T T H T T H
2 Napoli 37 22 7 8 57 36 21 73 H B T H B T
3 AC Milan 37 20 10 7 52 33 19 70 B T H B B T
4 AS Roma 37 22 4 11 57 31 26 70 T H T T T T
5 Como 37 19 11 7 61 28 33 68 B B T H T T
6 Juventus 37 19 11 7 59 32 27 68 T T H H T B
7 Atalanta 37 15 13 9 50 35 15 58 B H B H T B
8 Bologna 37 16 7 14 46 43 3 55 T B B H T T
9 Lazio 37 13 12 12 39 39 0 51 B T H T B B
10 Udinese 37 14 8 15 45 47 -2 50 T B H T T B
11 Sassuolo 37 14 7 16 46 49 -3 49 B T H T B B
12 Torino 37 12 8 17 42 61 -19 44 T H H B T B
13 Parma 37 10 12 15 27 46 -19 42 H T T B B B
14 Genoa 37 10 11 16 41 50 -9 41 T T B H H B
15 Fiorentina 37 9 14 14 40 49 -9 41 T H H B H T
16 Cagliari 37 10 10 17 38 52 -14 40 T B T H B T
17 Lecce 37 9 8 20 27 50 -23 35 B H H T B T
18 Cremonese 37 8 10 19 31 53 -22 34 B H B B T T
19 Verona 37 3 12 22 25 59 -34 21 B B H H B H
20 Pisa 37 2 12 23 25 69 -44 18 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation