Kết quả Puskas Akademia Fehervar U19 vs Diosgyor VTK U19, 19h00 ngày 21/03
Kết quả Puskas Akademia Fehervar U19 vs Diosgyor VTK U19
Phong độ Puskas Akademia Fehervar U19 gần đây
Phong độ Diosgyor VTK U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/03/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.85+1
0.95O 3.25
0.87U 3.25
0.771
1.50X
4.102
4.40Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Puskas Akademia Fehervar U19 vs Diosgyor VTK U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary U19 2025-2026 » vòng 14
-
Puskas Akademia Fehervar U19 vs Diosgyor VTK U19: Diễn biến chính
-
40'0-0
-
58'0-1
-
64'0-2
-
75'0-2
-
86'0-3
- BXH VĐQG Hungary U19
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Puskas Akademia Fehervar U19 vs Diosgyor VTK U19: Số liệu thống kê
-
Puskas Akademia Fehervar U19Diosgyor VTK U19
-
5Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
2Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
96Pha tấn công123
-
-
47Tấn công nguy hiểm80
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH VĐQG Hungary U19 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Budapest U19 | 18 | 16 | 0 | 2 | 60 | 21 | 39 | 48 | T T T T T T |
| 2 | Budapest Honved U19 | 19 | 15 | 1 | 3 | 57 | 10 | 47 | 46 | T T T T T B |
| 3 | Debrecin VSC U19 | 19 | 11 | 1 | 7 | 46 | 24 | 22 | 34 | T B T T T T |
| 4 | Ferencvarosi U19 | 19 | 9 | 2 | 8 | 42 | 39 | 3 | 29 | B T T T B T |
| 5 | Diosgyor VTK U19 | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 | 30 | -1 | 29 | T B T B T T |
| 6 | Puskas Akademia Fehervar U19 | 18 | 8 | 1 | 9 | 34 | 41 | -7 | 25 | T B B B B T |
| 7 | Illes Akademia Haladas U19 | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 35 | -11 | 24 | T T H B B B |
| 8 | Gyori ETO U19 | 19 | 6 | 4 | 9 | 34 | 34 | 0 | 22 | B T B T B B |
| 9 | Vasas U19 | 18 | 4 | 5 | 9 | 21 | 34 | -13 | 17 | B H B B B H |
| 10 | Szeged-Csanad Grosics U19 | 19 | 4 | 4 | 11 | 22 | 50 | -28 | 16 | H T H B B T |
| 11 | Fehervar Videoton U19 | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 | 46 | -31 | 15 | B B B B B B |
| 12 | Ujpesti TE U19 | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 40 | -20 | 13 | B B B T H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

