Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 15/09

Cúp C1 Châu Á 2025-2026 » vòng Groups West

  • Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    goal Steven Bergwijn (Assist:Fabio Henrique Tavares)
  • 36'
    0-1
    Muhannad Mustafa Shanqeeti Card changed
  • 37'
    0-1
    Muhannad Mustafa Shanqeeti
  • 46'
    0-1
     Jan-Carlo Simic
     Saleh Al-Shehri
  • 50'
    Ruben Amaral
    0-1
  • 58'
    Mohammad Ghorbani
    0-1
  • 62'
    Caio Canedo Correia (Assist:Omar Kharbin) goal 
    1-1
  • 65'
    1-1
    Saad Al Mousa
  • 67'
    1-1
    Fabio Henrique Tavares
  • 70'
    1-1
     Awad Al Nashri
     Faisal Al-Ghamdi
  • 77'
    Brahima Diarra  
    Mohammad Ghorbani  
    1-1
  • 77'
    Abdullah Al Menhali  
    Facundo Kruspzky  
    1-1
  • 77'
    Geronimo Rivera  
    Caio Canedo Correia  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Abdulrahman Al-Oboud
     Steven Bergwijn
  • 84'
    1-1
     Yaseen Khalid
     Saad Al Mousa
  • 85'
    1-1
     Mahamadou Doumbia
     Houssem Aouar
  • 90'
    Lucas Lopes
    1-1
  • 90'
    Lucas Lopes goal 
    2-1
  • Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad: Đội hình chính và dự bị

  • Al Wahda(UAE)4-2-3-1
    36
    Zayed Ahmed
    19
    Ruben Amaral
    30
    Favour Inyeka Ogbu
    3
    Lucas Lopes
    5
    Alaeddine Zouhir
    6
    Mohammad Ghorbani
    25
    Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
    11
    Facundo Kruspzky
    10
    Dusan Tadic
    7
    Caio Canedo Correia
    70
    Omar Kharbin
    11
    Saleh Al-Shehri
    19
    Moussa Diaby
    10
    Houssem Aouar
    34
    Steven Bergwijn
    16
    Faisal Al-Ghamdi
    8
    Fabio Henrique Tavares
    13
    Muhannad Mustafa Shanqeeti
    6
    Saad Al Mousa
    2
    Danilo Luis Helio Pereira
    12
    Mario Mitaj
    1
    Predrag Rajkovic
    Al-Ittihad4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 94Brahima Diarra
    12Abdullah Al Menhali
    17Geronimo Rivera
    1Mohamed Al Shamsi
    2Mansour Saleh
    32Guga
    13Haza Shehab
    8Mohamed Abdalla
    22Bernardo Folha
    15Mobin Dehghan
    38Arnau Pradas
    20Mansoor Saeed
    Jan-Carlo Simic 4
    Awad Al Nashri 14
    Abdulrahman Al-Oboud 24
    Yaseen Khalid 87
    Mahamadou Doumbia 17
    Mohammed Al Absi 50
    Osama Al-Mermesh 88
    Muath Faquihi 42
    Hamed Al-Ghamdi 80
    Ahmed Alghamdi 27
    Roger Fernandes 78
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sergio Paulo Marceneiro Conceicao
  • BXH Cúp C1 Châu Á
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad: Số liệu thống kê

  • Al Wahda(UAE)
    Al-Ittihad
  • 13
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 26
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 412
    Số đường chuyền
    386
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 14
    Successful center
    0
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    19
  •  
     
  • 131
    Pha tấn công
    46
  •  
     
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    6
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Á 2025/2026

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Al Hilal 8 7 1 0 17 6 11 22
2 Al-Ahli SFC 8 5 2 1 21 9 12 17
3 Tractor S.C. 8 5 2 1 12 4 8 17
4 Al-Ittihad 8 5 0 3 22 9 13 15
5 Al Wahda(UAE) 8 4 2 2 11 7 4 14
6 Shabab Al Ahli 8 3 2 3 14 14 0 11
7 Al Duhail 8 2 2 4 16 16 0 8
8 Al-Sadd 8 2 2 4 12 16 -4 8
9 Al-Sharjah 8 2 2 4 8 16 -8 8
10 Al-Garrafa 8 2 0 6 7 21 -14 6
11 Al Shorta 8 1 2 5 6 20 -14 5
12 Nasaf Qarshi 8 1 1 6 9 17 -8 4

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Machida Zelvia 8 5 2 1 15 7 8 17
2 Vissel Kobe 8 5 1 2 14 7 7 16
3 Hiroshima Sanfrecce 8 4 3 1 10 6 4 15
4 Buriram United 8 4 2 2 10 8 2 14
5 Melbourne City 8 4 2 2 9 7 2 14
6 Johor Darul Takzim 8 3 2 3 8 7 1 11
7 FC Seoul 8 2 4 2 10 9 1 10
8 Gangwon FC 8 2 3 3 9 11 -2 9
9 Ulsan HD FC 8 2 3 3 6 8 -2 9
10 Chengdu Rongcheng FC 8 1 3 4 7 11 -4 6
11 Shanghai Shenhua 8 1 1 6 5 13 -8 4
12 Shanghai Port 8 0 4 4 2 11 -9 4