Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Fateh, 01h00 ngày 07/05
Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Fateh
Nhận định, Soi kèo Al-Ahli Saudi vs Al Fateh 01h00 ngày 06/05: Chủ nhà thắng nhẹ
Đối đầu Al-Ahli SFC vs Al-Fateh
Phong độ Al-Ahli SFC gần đây
Phong độ Al-Fateh gần đây
-
Thứ năm, Ngày 07/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.91+1.5
0.91O 3.25
0.96U 3.25
0.841
1.33X
5.752
7.50Hiệp 1-0.5
0.70+0.5
1.13O 1.25
0.78U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Ahli SFC vs Al-Fateh
-
Sân vận động: Prince Abdullah Al Faisal Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 28
-
Al-Ahli SFC vs Al-Fateh: Diễn biến chính
-
25'0-0Abdulaziz Alswealem
-
27'Ivan Toney
1-0 -
32'Matheus Goncalves
Franck Kessie1-0 -
50'1-1
Sofiane Bendebka (Assist:Matias Ezequiel Vargas Martin) -
56'1-1Zaydou Youssouf
Mohammed Al Sahihi -
56'1-1Fahad Al Zubaidi
Wesley Delgado -
76'Ivan Toney
2-1 -
78'2-1Matias Ezequiel Vargas Martin
-
80'2-1Mahdi Al Aboud
Naif Masoud -
84'Saleh Aboulshamat
Riyad Mahrez2-1 -
86'2-1Abdullah Al-Anazi
Sofiane Bendebka -
86'2-1Sattam Al-Tumbukti
Saeed Baattia -
89'Ziyad Mubarak Al Johani
Valentin Atangana Edoa2-1 -
90'Ivan Toney (Assist:Saleh Aboulshamat)
3-1
-
Al-Ahli SFC vs Al-Fateh: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Ahli SFC4-2-3-1Al-Fateh3-4-2-116Edouard Mendy2Zakaria Al Hawsaw3Roger Ibanez Da Silva46Rayan Hamed27Ali Majrashi10Enzo Millot6Valentin Atangana Edoa9Firas Al-Buraikan79Franck Kessie7Riyad Mahrez17Ivan Toney10Matias Ezequiel Vargas Martin11Mourad Batna28Sofiane Bendebka15Saeed Baattia25Mohammed Al Sahihi6Naif Masoud23Wesley Delgado4Ziyad Maher Aljari17Marwane Saadane78Abdulaziz Alswealem1Fernando Pacheco Flores
- Đội hình dự bị
-
20Matheus Goncalves47Saleh Aboulshamat30Ziyad Mubarak Al Johani1Abdulrahman Al-Sanbi5Mohammed Sulaiman60Yazan Madani29Mohamed Abdulrahman14Eid Al-Muwallad49Salem AbdullahZaydou Youssouf 33Fahad Al Zubaidi 27Mahdi Al Aboud 24Sattam Al-Tumbukti 87Abdullah Al-Anazi 94Amin Mohammedsal Albukhari 97Jorge Fernandes 44Hussain Qasim 12Othman Al-Othman 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthias JaissleJose Gomes
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Ahli SFC vs Al-Fateh: Số liệu thống kê
-
Al-Ahli SFCAl-Fateh
-
20Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
2Phạt góc2
-
-
7Sút Phạt9
-
-
3Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
4Cứu thua6
-
-
15Cản phá thành công16
-
-
9Thử thách9
-
-
22Long pass24
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center4
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
2Woodwork0
-
-
0Cản sút4
-
-
15Rê bóng thành công15
-
-
14Đánh chặn8
-
-
26Ném biên22
-
-
369Số đường chuyền286
-
-
78%Chuyền chính xác70%
-
-
96Pha tấn công97
-
-
79Tấn công nguy hiểm61
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
11Big Chances2
-
-
8Big Chances Missed2
-
-
17Shots Inside Box4
-
-
3Shots Outside Box8
-
-
48Duels Won46
-
-
4.85Expected Goals1.38
-
-
3.22xG Open Play1.2
-
-
3.28xG Non Penalty1.38
-
-
3.86xGOT1.44
-
-
50Touches In Opposition Box12
-
-
17Accurate Crosses14
-
-
41Ground Duels Won38
-
-
7Aerial Duels Won8
-
-
19Clearances31
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

